中文圣经
Từ vựng
wú rén

không ai; vô nhân; thất bại; không người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 183 câu

…và 123 câu nữa