← Từ vựng
无人
wú rén
không ai; vô nhân; thất bại; không người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 183 câu
SÁNG THẾ 19:31XUẤT AI-CẬP 22:10LÊ-VI 16:22LÊ-VI 26:6LÊ-VI 26:17LÊ-VI 26:36LÊ-VI 26:37LÊ-VI 26:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:68PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:39GIÔ-SUÊ 6:1QUAN ÁN 5:6QUAN ÁN 18:28QUAN ÁN 19:15QUAN ÁN 19:18I SA-MU-ÊN 22:8I SA-MU-ÊN 25:17II SA-MU-ÊN 14:25II SA-MU-ÊN 22:42II CÁC VUA 6:12II CÁC VUA 7:10II CÁC VUA 9:10II CÁC VUA 14:26I LỊCH SỬ 15:2II LỊCH SỬ 20:6II LỊCH SỬ 21:20E-XƠ-RA 9:15NÊ-HÊ-MI 13:10Ê-XƠ-TÊ 9:2GIÓP 4:20GIÓP 5:4GIÓP 10:18GIÓP 11:19GIÓP 15:28GIÓP 28:4GIÓP 28:13GIÓP 29:12GIÓP 30:13GIÓP 35:10GIÓP 35:12GIÓP 38:26THI THIÊN 6:5THI THIÊN 7:2THI THIÊN 18:41THI THIÊN 31:12THI THIÊN 50:22THI THIÊN 69:25THI THIÊN 77:19THI THIÊN 79:3THI THIÊN 107:12THI THIÊN 109:12CHÂM NGÔN 1:24CHÂM NGÔN 26:20CHÂM NGÔN 28:1CHÂM NGÔN 30:31GIÁO HUẤN 1:11
…và 123 câu nữa