中文圣经
Từ vựng
zhì lǐ
HSK 5

cai trị; quản lý; điều khiển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ thành phần ⿰氵台

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 76 câu

…và 16 câu nữa