中文圣经
Từ vựng
chēng
HSK 2

Gọi; Nêu; Đặt tên; Tên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa