中文圣经
← Từ vựng
称
chēng
HSK 2
GọiNêuĐặt tênTên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

称

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 112 câu

…và 52 câu nữa