中文圣经
← Từ vựng
算
suàn
HSK 2
tínhtính toánbao gồmtính làcoi lànói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

算

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa