← Từ vựng
不容
bù róng
HSK 7
không cho phép; không dung nha; không thể; từ chối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
容
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷
Xuất hiện trong 68 câu
SÁNG THẾ 20:6SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 31:7SÁNG THẾ 31:28SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 32:26XUẤT AI-CẬP 3:19XUẤT AI-CẬP 4:21XUẤT AI-CẬP 5:2XUẤT AI-CẬP 8:21XUẤT AI-CẬP 8:29XUẤT AI-CẬP 8:32XUẤT AI-CẬP 9:7XUẤT AI-CẬP 9:17XUẤT AI-CẬP 9:35XUẤT AI-CẬP 10:20XUẤT AI-CẬP 11:10XUẤT AI-CẬP 12:23DÂN SỐ 21:23DÂN SỐ 22:13DÂN SỐ 22:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:21GIÔ-SUÊ 5:6GIÔ-SUÊ 10:19QUAN ÁN 1:34QUAN ÁN 3:28QUAN ÁN 11:20QUAN ÁN 12:5QUAN ÁN 15:1I SA-MU-ÊN 18:2I SA-MU-ÊN 24:7I SA-MU-ÊN 26:19I SA-MU-ÊN 28:3II SA-MU-ÊN 21:10I CÁC VUA 2:6I CÁC VUA 18:40II CÁC VUA 9:15II CÁC VUA 10:25I LỊCH SỬ 16:21II LỊCH SỬ 20:10GIÓP 9:18GIÓP 11:14GIÓP 31:16THI THIÊN 9:19THI THIÊN 19:13THI THIÊN 35:19THI THIÊN 35:24THI THIÊN 35:25THI THIÊN 36:11THI THIÊN 69:15THI THIÊN 69:27THI THIÊN 101:3THI THIÊN 101:5THI THIÊN 105:14THI THIÊN 119:122THI THIÊN 132:4GIÁO HUẤN 4:12GIÁO HUẤN 5:12TÌNH CA 3:4
…và 8 câu nữa