中文圣经
Từ vựng
bù róng
HSK 7

không cho phép; không dung nha; không thể; từ chối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa