中文圣经
Từ vựng
zhī zhōng
HSK 5

Bên trong; Trong lòng; Ở giữa; Trong quá trình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa