← Từ vựng
之中
zhī zhōng
HSK 5
Bên trong; Trong lòng; Ở giữa; Trong quá trình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 97 câu
SÁNG THẾ 1:20SÁNG THẾ 19:29SÁNG THẾ 49:14XUẤT AI-CẬP 15:10XUẤT AI-CẬP 15:11XUẤT AI-CẬP 20:21LÊ-VI 11:4LÊ-VI 12:4LÊ-VI 12:5LÊ-VI 15:20LÊ-VI 16:16DÂN SỐ 28:14DÂN SỐ 31:29DÂN SỐ 31:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:42PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:53PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:12GIÔ-SUÊ 8:13QUAN ÁN 20:16I SA-MU-ÊN 17:6II SA-MU-ÊN 14:25II SA-MU-ÊN 15:31II SA-MU-ÊN 19:20I CÁC VUA 18:42I LỊCH SỬ 22:14E-XƠ-RA 2:62E-XƠ-RA 9:8E-XƠ-RA 9:9NÊ-HÊ-MI 7:64GIÓP 5:1GIÓP 7:6GIÓP 11:14GIÓP 14:4GIÓP 30:4GIÓP 34:20THI THIÊN 31:9THI THIÊN 45:9THI THIÊN 59:12THI THIÊN 69:17THI THIÊN 69:28THI THIÊN 73:18THI THIÊN 86:8THI THIÊN 87:4THI THIÊN 89:43THI THIÊN 90:8THI THIÊN 94:17THI THIÊN 94:23THI THIÊN 106:27THI THIÊN 119:109THI THIÊN 120:5CHÂM NGÔN 7:9CHÂM NGÔN 12:28GIÁO HUẤN 5:8GIÁO HUẤN 9:17Ê-SAI 5:24
…và 37 câu nữa