中文圣经
← Từ vựng
凭
píng
HSK 5
dựabằngchứng chỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凭

to lean on; to rely on

bộ thủ 几thành phần ⿱任几

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa