中文圣经
← Từ vựng
呼
hū
gọikêuthở ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

呼

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ 口thành phần ⿰口乎

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa