← Từ vựng
呼
hū
gọi; kêu; thở ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
呼
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
Xuất hiện trong 74 câu
XUẤT AI-CẬP 5:8XUẤT AI-CẬP 8:12XUẤT AI-CẬP 15:25XUẤT AI-CẬP 17:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:28QUAN ÁN 3:9QUAN ÁN 3:15QUAN ÁN 4:3QUAN ÁN 6:6QUAN ÁN 6:7I SA-MU-ÊN 7:8I SA-MU-ÊN 7:9I SA-MU-ÊN 12:8I SA-MU-ÊN 12:10II SA-MU-ÊN 22:7II SA-MU-ÊN 22:42I CÁC VUA 18:29I LỊCH SỬ 5:20II LỊCH SỬ 13:14II LỊCH SỬ 14:11II LỊCH SỬ 20:9II LỊCH SỬ 32:20Ê-XƠ-TÊ 9:31GIÓP 5:1GIÓP 19:7GIÓP 27:9GIÓP 30:20GIÓP 35:12GIÓP 35:13GIÓP 36:19THI THIÊN 5:2THI THIÊN 18:6THI THIÊN 18:41THI THIÊN 20:9THI THIÊN 22:2THI THIÊN 28:2THI THIÊN 30:2THI THIÊN 31:22THI THIÊN 34:6THI THIÊN 34:15THI THIÊN 34:17THI THIÊN 39:12THI THIÊN 40:1THI THIÊN 56:9THI THIÊN 61:1THI THIÊN 69:3THI THIÊN 72:12THI THIÊN 77:1THI THIÊN 81:7THI THIÊN 88:2THI THIÊN 88:13THI THIÊN 102:1THI THIÊN 102:2THI THIÊN 119:147THI THIÊN 138:3THI THIÊN 142:6THI THIÊN 145:19CHÂM NGÔN 1:28
…và 14 câu nữa