中文圣经
← Từ vựng
在世
zài shì
còn sốngđang sống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa