中文圣经
Từ vựng
hǎo xiàng
HSK 2

như thể; có vẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

picture, image, figure; to resemble

bộ thủ thành phần ⿰亻象

Xuất hiện trong 342 câu

…và 282 câu nữa