中文圣经
← Từ vựng
开
kāi
HSK 1
MởBắt đầuBậtChạy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 142 câu

…và 82 câu nữa