中文圣经
Từ vựng
HSK 4

đã; vì; cả... lẫn; xong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

already, since, then; both; de facto

bộ thủ thành phần ⿰?旡

Xuất hiện trong 228 câu

…và 168 câu nữa