← Từ vựng
求告
qiú gào
cầu xin; khấn cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
求
to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for
bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺
告
to tell, to inform, to announce; to accuse
bộ thủ 口thành phần ⿱牛口
Xuất hiện trong 80 câu
SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 13:4SÁNG THẾ 21:33SÁNG THẾ 26:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:15QUAN ÁN 15:18QUAN ÁN 16:28I SA-MU-ÊN 12:17I SA-MU-ÊN 12:18II SA-MU-ÊN 22:7I CÁC VUA 17:20I CÁC VUA 17:21I CÁC VUA 18:24I CÁC VUA 18:25I CÁC VUA 18:26I CÁC VUA 18:27I CÁC VUA 18:28II CÁC VUA 5:11II CÁC VUA 20:11I LỊCH SỬ 4:10I LỊCH SỬ 16:8I LỊCH SỬ 21:26GIÓP 12:4GIÓP 21:15GIÓP 27:10THI THIÊN 3:4THI THIÊN 4:3THI THIÊN 14:4THI THIÊN 17:6THI THIÊN 18:6THI THIÊN 30:8THI THIÊN 50:15THI THIÊN 53:4THI THIÊN 61:2THI THIÊN 66:17THI THIÊN 79:6THI THIÊN 80:18THI THIÊN 86:3THI THIÊN 86:5THI THIÊN 88:9THI THIÊN 91:15THI THIÊN 99:6THI THIÊN 105:1THI THIÊN 116:4THI THIÊN 118:5THI THIÊN 120:1THI THIÊN 130:1THI THIÊN 141:1THI THIÊN 145:18Ê-SAI 12:4Ê-SAI 41:25Ê-SAI 43:22Ê-SAI 55:6Ê-SAI 58:9Ê-SAI 64:7Ê-SAI 65:24GIÊ-RÊ-MI 10:25
…và 20 câu nữa