中文圣经
← Từ vựng
求告
qiú gào
cầu xinkhấn cầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺
告

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ 口thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa