中文圣经
Từ vựng
fàn zuì
HSK 6

phạm tội; tội phạm; tội lỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 98 câu

…và 38 câu nữa