← Từ vựng
犯罪
fàn zuì
HSK 6
phạm tội; tội phạm; tội lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
Xuất hiện trong 98 câu
XUẤT AI-CẬP 9:34XUẤT AI-CẬP 20:20LÊ-VI 4:3LÊ-VI 5:17LÊ-VI 6:2DÂN SỐ 12:11DÂN SỐ 16:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:21QUAN ÁN 10:15I SA-MU-ÊN 15:18I CÁC VUA 8:46I CÁC VUA 14:22I CÁC VUA 16:19I LỊCH SỬ 9:1II LỊCH SỬ 6:36II LỊCH SỬ 29:19II LỊCH SỬ 36:14NÊ-HÊ-MI 1:8NÊ-HÊ-MI 6:13NÊ-HÊ-MI 13:26GIÓP 1:22GIÓP 2:10GIÓP 10:14GIÓP 24:19GIÓP 31:30GIÓP 34:31GIÓP 35:3GIÓP 35:6THI THIÊN 4:4THI THIÊN 39:1THI THIÊN 51:4THI THIÊN 78:32THI THIÊN 106:6CHÂM NGÔN 13:6CHÂM NGÔN 19:2CHÂM NGÔN 29:6CHÂM NGÔN 29:22GIÁO HUẤN 5:6GIÁO HUẤN 7:20Ê-SAI 1:4Ê-SAI 1:28Ê-SAI 43:27Ê-SAI 64:5GIÊ-RÊ-MI 2:35GIÊ-RÊ-MI 11:10AI CA 1:8AI CA 3:42AI CA 5:7AI CA 5:16Ê-XÊ-CHIÊN 3:20Ê-XÊ-CHIÊN 3:21Ê-XÊ-CHIÊN 14:13Ê-XÊ-CHIÊN 18:4Ê-XÊ-CHIÊN 18:20Ê-XÊ-CHIÊN 28:16Ê-XÊ-CHIÊN 33:12Ê-XÊ-CHIÊN 37:23Ê-XÊ-CHIÊN 45:20ĐA-NIÊN 9:5Ô-SÊ 4:8
…và 38 câu nữa