中文圣经
← Từ vựng
犯罪
fàn zuì
HSK 6
phạm tộitội phạmtội lỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犯

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa