中文圣经
Từ vựng
shèng
HSK 3

chiến thắng; thắng; thành công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

victory; to excel, to truimph

bộ thủ thành phần ⿰⺼生

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa