← Từ vựng
胜
shèng
HSK 3
chiến thắng; thắng; thành công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胜
victory; to excel, to truimph
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生
Xuất hiện trong 69 câu
SÁNG THẾ 32:25SÁNG THẾ 32:28DÂN SỐ 14:12QUAN ÁN 1:35QUAN ÁN 3:10QUAN ÁN 4:24QUAN ÁN 16:5I SA-MU-ÊN 15:22I SA-MU-ÊN 17:9I SA-MU-ÊN 17:50I SA-MU-ÊN 26:25II CÁC VUA 16:5I LỊCH SỬ 16:35I LỊCH SỬ 29:11II LỊCH SỬ 27:5Ê-XƠ-TÊ 6:13GIÓP 3:21GIÓP 15:24GIÓP 20:5GIÓP 32:13GIÓP 35:2GIÓP 35:11THI THIÊN 13:4THI THIÊN 20:5THI THIÊN 25:2THI THIÊN 41:11THI THIÊN 47:1THI THIÊN 65:3THI THIÊN 87:2THI THIÊN 94:3THI THIÊN 106:47THI THIÊN 108:9THI THIÊN 119:72THI THIÊN 119:127THI THIÊN 129:2THI THIÊN 130:6CHÂM NGÔN 18:18GIÁO HUẤN 4:12Ê-SAI 47:12GIÊ-RÊ-MI 1:19GIÊ-RÊ-MI 15:20GIÊ-RÊ-MI 20:7GIÊ-RÊ-MI 20:10GIÊ-RÊ-MI 22:15GIÊ-RÊ-MI 23:9AI CA 1:16ĐA-NIÊN 7:21ĐA-NIÊN 11:2ĐA-NIÊN 11:12Ô-SÊ 6:6LU-CA 12:23LU-CA 23:23GIĂNG 16:33CÔNG VỤ 19:16LA-MÃ 12:21I CÔ-RINH 9:25II CÔ-RINH 1:8II CÔ-RINH 2:14GA-LA-TI 6:1CÔ-LÔ-SE 2:15
…và 9 câu nữa