中文圣经
Từ vựng
guān kàn
HSK 3

xem; quan sát; lưu ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to observe, to spectate; appearance, view

bộ thủ thành phần ⿰又见

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 158 câu

…và 98 câu nữa