中文圣经
← Từ vựng
述说
shù shuō
kể lạithuật lạitường thuật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

述

to express, to state; to narrate, to tell

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶术
说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 53 câu