← Từ vựng
述说
shù shuō
kể lại; thuật lại; tường thuật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
述
to express, to state; to narrate, to tell
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶术
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
Xuất hiện trong 53 câu
XUẤT AI-CẬP 4:30XUẤT AI-CẬP 18:8XUẤT AI-CẬP 24:3DÂN SỐ 1:18GIÔ-SUÊ 2:23QUAN ÁN 5:11RU-TƠ 3:16I SA-MU-ÊN 19:18I CÁC VUA 13:25I LỊCH SỬ 16:24Ê-XƠ-TÊ 5:11GIÓP 10:1GIÓP 15:17GIÓP 28:27GIÓP 31:37THI THIÊN 9:14THI THIÊN 19:1THI THIÊN 26:7THI THIÊN 44:1THI THIÊN 66:16THI THIÊN 71:15THI THIÊN 73:28THI THIÊN 75:1THI THIÊN 78:4THI THIÊN 79:13THI THIÊN 88:11THI THIÊN 96:3THI THIÊN 107:22THI THIÊN 119:26CHÂM NGÔN 20:6GIÁO HUẤN 10:20Ê-SAI 3:9Ê-SAI 21:6Ê-SAI 43:21Ê-SAI 45:21GIÊ-RÊ-MI 23:27GIÊ-RÊ-MI 23:28GIÊ-RÊ-MI 23:32GIÊ-RÊ-MI 36:13Ê-XÊ-CHIÊN 12:16ĐA-NIÊN 7:1MA-THI-Ơ 26:13MÁC 14:9LU-CA 1:1LU-CA 24:35CÔNG VỤ 8:33CÔNG VỤ 9:27CÔNG VỤ 10:8CÔNG VỤ 14:27CÔNG VỤ 15:4CÔNG VỤ 15:12CÔNG VỤ 15:14CÔNG VỤ 21:19