中文圣经
Từ vựng
zāo

gặp; chịu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ thành phần ⿺辶曹

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa