中文圣经
Từ vựng
bú zài

vắng mặt; qua đời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 79 câu

…và 19 câu nữa