中文圣经
Từ vựng
yǐ zhì
HSK 7

cho đến; tới nỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

to send; to present, to deliver; to cause; consequence

bộ thủ thành phần ⿰至攵

Xuất hiện trong 135 câu

…và 75 câu nữa