中文圣经
← Từ vựng
夜间
yè jiān
HSK 5
đêmbuổi tốithời gian ban đêmtối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夜

night, dark; under cover of night

bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
间

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ 门thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa