← Từ vựng
夜间
yè jiān
HSK 5
đêm; buổi tối; thời gian ban đêm; tối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夜
night, dark; under cover of night
bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日
Xuất hiện trong 81 câu
SÁNG THẾ 14:15SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 31:24SÁNG THẾ 32:22SÁNG THẾ 46:2XUẤT AI-CẬP 12:30XUẤT AI-CẬP 12:31XUẤT AI-CẬP 13:21XUẤT AI-CẬP 13:22XUẤT AI-CẬP 40:38DÂN SỐ 9:16DÂN SỐ 11:9DÂN SỐ 14:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:10GIÔ-SUÊ 8:3QUAN ÁN 6:27QUAN ÁN 9:34QUAN ÁN 20:5I SA-MU-ÊN 26:7II SA-MU-ÊN 21:10I CÁC VUA 3:5I CÁC VUA 3:19II CÁC VUA 6:14II CÁC VUA 7:12II CÁC VUA 8:21II CÁC VUA 25:4II LỊCH SỬ 7:12II LỊCH SỬ 21:9NÊ-HÊ-MI 2:12NÊ-HÊ-MI 2:15NÊ-HÊ-MI 4:22GIÓP 5:14GIÓP 7:3GIÓP 20:8GIÓP 24:14GIÓP 27:20GIÓP 30:17GIÓP 33:15GIÓP 34:25GIÓP 35:10THI THIÊN 16:7THI THIÊN 17:3THI THIÊN 22:2THI THIÊN 77:2THI THIÊN 77:6THI THIÊN 90:4THI THIÊN 105:39THI THIÊN 119:55THI THIÊN 121:6THI THIÊN 134:1TÌNH CA 3:1TÌNH CA 3:8Ê-SAI 26:9Ê-SAI 29:7Ê-SAI 30:29Ê-SAI 34:14GIÊ-RÊ-MI 6:5GIÊ-RÊ-MI 39:4GIÊ-RÊ-MI 49:9
…và 21 câu nữa