中文圣经
Từ vựng
yè jiān
HSK 5

đêm; buổi tối; thời gian ban đêm; tối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa