中文圣经
← Từ vựng
报应
bào yìng
báo ứngnhân quảnghiệp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

报

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又
应

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa