中文圣经
← Từ vựng
救赎
jiù shú
cứu chuộcsự cứu rỗigiải thoát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

救

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
赎

ransom; to buy; to redeem

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝卖Chữ khó đọc · shú

Xuất hiện trong 57 câu