中文圣经
Từ vựng
xiǎn
HSK 5

lộ ra; bộc lộ; rõ ràng; nổi bật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ thành phần ⿱日业

Xuất hiện trong 101 câu

…và 41 câu nữa