← Từ vựng
显
xiǎn
HSK 5
lộ ra; bộc lộ; rõ ràng; nổi bật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ 日thành phần ⿱日业
Xuất hiện trong 101 câu
XUẤT AI-CẬP 9:16XUẤT AI-CẬP 10:1XUẤT AI-CẬP 33:19LÊ-VI 10:3LÊ-VI 13:14DÂN SỐ 14:17DÂN SỐ 20:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:12I CÁC VUA 18:24II LỊCH SỬ 16:9Ê-XƠ-TÊ 1:7GIÓP 9:20GIÓP 12:22GIÓP 26:3GIÓP 39:13GIÓP 40:8THI THIÊN 4:1THI THIÊN 21:13THI THIÊN 26:8THI THIÊN 48:3THI THIÊN 51:4THI THIÊN 68:35THI THIÊN 76:12THI THIÊN 78:11THI THIÊN 78:43THI THIÊN 105:27THI THIÊN 138:2THI THIÊN 150:1CHÂM NGÔN 14:29CHÂM NGÔN 30:6Ê-SAI 4:2Ê-SAI 5:16Ê-SAI 7:11Ê-SAI 24:6Ê-SAI 30:30Ê-SAI 33:21Ê-SAI 43:9Ê-SAI 43:26Ê-SAI 49:19Ê-SAI 66:19GIÊ-RÊ-MI 3:11GIÊ-RÊ-MI 12:1GIÊ-RÊ-MI 32:20Ê-XÊ-CHIÊN 16:51Ê-XÊ-CHIÊN 16:52Ê-XÊ-CHIÊN 20:41Ê-XÊ-CHIÊN 26:20Ê-XÊ-CHIÊN 28:22Ê-XÊ-CHIÊN 28:25Ê-XÊ-CHIÊN 33:31Ê-XÊ-CHIÊN 36:23Ê-XÊ-CHIÊN 38:16Ê-XÊ-CHIÊN 38:23Ê-XÊ-CHIÊN 39:21
…và 41 câu nữa