中文圣经
Từ vựng
HSK 4

Tập hợp; Họp; Tụ tập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to collect, to meet

bộ thủ thành phần ⿱取乑

Xuất hiện trong 121 câu

…và 61 câu nữa