中文圣经
← Từ vựng
后来
hòu lái
HSK 2
sau đólúc sausau này

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa