中文圣经
Từ vựng
hòu lái
HSK 2

sau đó; lúc sau; sau này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 113 câu

…và 53 câu nữa