← Từ vựng
甚至
shèn zhì
HSK 4
thậm chí; đến nỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
甚
considerably; very, extremely; a great extent
bộ thủ 甘thành phần ⿱甘匹
至
reach, arrive; very, extremely
bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
Xuất hiện trong 93 câu
SÁNG THẾ 16:10SÁNG THẾ 41:30SÁNG THẾ 47:13XUẤT AI-CẬP 10:5XUẤT AI-CẬP 10:15XUẤT AI-CẬP 21:22DÂN SỐ 11:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:55QUAN ÁN 2:14QUAN ÁN 16:16II SA-MU-ÊN 2:23II SA-MU-ÊN 17:13II SA-MU-ÊN 22:35I CÁC VUA 3:12I CÁC VUA 8:11I CÁC VUA 13:34II CÁC VUA 6:25II CÁC VUA 8:11II CÁC VUA 9:37II CÁC VUA 25:3II LỊCH SỬ 5:14E-XƠ-RA 3:13NÊ-HÊ-MI 12:43NÊ-HÊ-MI 13:10GIÓP 7:15GIÓP 34:28GIÓP 41:16THI THIÊN 7:2THI THIÊN 18:34THI THIÊN 77:4THI THIÊN 78:60THI THIÊN 88:15THI THIÊN 102:4THI THIÊN 106:32THI THIÊN 119:20Ê-SAI 5:11Ê-SAI 21:3Ê-SAI 23:1Ê-SAI 30:14Ê-SAI 60:15GIÊ-RÊ-MI 4:4GIÊ-RÊ-MI 7:32GIÊ-RÊ-MI 9:10GIÊ-RÊ-MI 9:12GIÊ-RÊ-MI 16:12GIÊ-RÊ-MI 19:11GIÊ-RÊ-MI 21:12GIÊ-RÊ-MI 23:14GIÊ-RÊ-MI 44:14GIÊ-RÊ-MI 51:62GIÊ-RÊ-MI 52:6Ê-XÊ-CHIÊN 38:20Ê-XÊ-CHIÊN 39:10ĐA-NIÊN 5:20Ô-SÊ 9:12ÁP-ĐIA 1:9GIÔ-NA 1:4
…và 33 câu nữa