中文圣经
← Từ vựng
甚至
shèn zhì
HSK 4
thậm chíđến nỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甚

considerably; very, extremely; a great extent

bộ thủ 甘thành phần ⿱甘匹
至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa