中文圣经
← Từ vựng
至于
zhì yú
HSK 6
vềđối vớithậm chí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
于

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ 二thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 149 câu

…và 89 câu nữa