中文圣经
Từ vựng
shí
HSK 3

thời; lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa