中文圣经
Từ vựng
bìng bù

hoàn toàn không; chẳng hề; không phải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ thành phần ⿱丷开

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 186 câu

…và 126 câu nữa