← Từ vựng
并不
bìng bù
hoàn toàn không; chẳng hề; không phải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
Xuất hiện trong 186 câu
SÁNG THẾ 2:25SÁNG THẾ 31:20SÁNG THẾ 31:27SÁNG THẾ 34:19SÁNG THẾ 42:11SÁNG THẾ 42:31DÂN SỐ 31:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:18GIÔ-SUÊ 22:28GIÔ-SUÊ 24:12QUAN ÁN 13:23QUAN ÁN 19:19II SA-MU-ÊN 7:11II SA-MU-ÊN 13:22II SA-MU-ÊN 14:14II SA-MU-ÊN 15:11II SA-MU-ÊN 21:4I CÁC VUA 6:13II CÁC VUA 18:36I LỊCH SỬ 17:10I LỊCH SỬ 17:13II LỊCH SỬ 1:11II LỊCH SỬ 5:11NÊ-HÊ-MI 5:18NÊ-HÊ-MI 9:17NÊ-HÊ-MI 10:30GIÓP 1:22GIÓP 2:10GIÓP 9:5GIÓP 10:14GIÓP 16:13GIÓP 19:27GIÓP 23:11GIÓP 24:16GIÓP 27:22GIÓP 36:5GIÓP 39:22THI THIÊN 1:4THI THIÊN 14:4THI THIÊN 22:2THI THIÊN 26:1THI THIÊN 30:12THI THIÊN 44:12THI THIÊN 50:8THI THIÊN 53:4THI THIÊN 64:4THI THIÊN 102:17THI THIÊN 119:46THI THIÊN 119:60THI THIÊN 139:15CHÂM NGÔN 10:22CHÂM NGÔN 15:7CHÂM NGÔN 21:10CHÂM NGÔN 31:27Ê-SAI 3:9Ê-SAI 5:27Ê-SAI 12:2Ê-SAI 22:2
…và 126 câu nữa