中文圣经
← Từ vựng
眼
yǎn
HSK 2
mắtcái nhìnlỗ nhỏđiểmquan điểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 117 câu

…và 57 câu nữa