中文圣经
Từ vựng
yǎn
HSK 2

mắt; cái nhìn; lỗ nhỏ; điểm; quan điểm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 121 câu

…và 61 câu nữa