Từ vựng sách LU-CA
Từ vựng sách LU-CA — 57 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 耶稣 | yē sū | Đức Giêsu | |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 去 | qù | điđi tớiqua rồi | 1 |
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 儿子 | ér zi | con traiđứa con trai | 1 |
| 事 | shì | ViệcSựChuyện | 1 |
| 给 | gěi | ChoDành choĐể | 1 |
| 主 | zhǔ | chủchủ nhânđộc quyền | 7 |
| 一 | yí | MộtDuy nhấtCái | 1 |
| 看见 | kàn jiàn | nhìn thấybắt gặp | 1 |
| 叫 | jiào | gọihétlệnh | 1 |
| 告诉 | gào sù | bảokểkhiếu nại | 1 |
| 必 | bì | nhất địnhphảichắc chắn | 5 |
| 那里 | nà lǐ | nơi đóchỗ đótại đó | 1 |
| 众人 | zhòng rén | mọi ngườiquần chúngđại chúng | 7 |
| 个 | gè | Cá nhân | 1 |
| 不要 | bú yào | đừngkhông đượckhông muốn | 2 |
| 用 | yòng | dùngsử dụngcần | 1 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 拿 | ná | cầmlấymang | 1 |
| 一切 | yí qiè | Mọi thứTất cảToàn bộ | 3 |
| 门徒 | mén tú | môn đồhọc trò | |
| 地 | dì | ĐấtMặt đấtNơi chốn | 1 |
| 国 | guó | nướcquốc giadân tộc | 1 |
| 城 | chéng | thành phốlâu đài | 3 |
| 问 | wèn | hỏihỏi thăm | 1 |
| 两 | liǎng | HaiCả haiVài | 1 |
| 凡 | fán | mọiphàm | 7 |
| 看 | kàn | NhìnXemĐọc | 1 |
| 若 | ruò | nhưnếu | 6 |
| 仆人 | pú rén | tớngười hầuđầy tớ | |
| 起来 | qǐ lái | đứng lênthức dậy | 1 |
| 谁 | shuí | aingười nàoai đó | 1 |
| 鬼 | guǐ | quỷmaxảo quyệt | 5 |
| 得 | dé | đượccómắc | 2 |
| 因 | yīn | bởi vìchữ cũ | 6 |
| 当 | dāng | khiứng | 2 |
| 约翰 | yuē hàn | Gioan | |
| 大 | dà | LớnTo lớnTuyệt vời | 1 |
| 话 | huà | nóingôn ngữlời nói | 1 |
| 还 | hái | vẫncònvẫn còn | 1 |
| 行 | xíng | đihànhdu lịch | 1 |
| 不能 | bù néng | không thểkhông đượckhông nên | |
| 先知 | xiān zhī | tiên trinhà tiên tritía seer | |
| 面前 | miàn qián | trướcmặttrước mặt | 2 |
| 听见 | tīng jiàn | nghenghe thấylắng nghe | 1 |
| 好 | hǎo | TốtThích hợpĐúng | 1 |
| 见 | jiàn | thấygặpxuất hiện | 1 |
| 耶路撒冷 | yē lù sā lěng | Giê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng | |
| 哪 | nǎ | như thế nàocái nàogì | 1 |
| 知道 | zhī dào | biếthiểunhận thức | 1 |
| 已经 | yǐ jīng | đãrồi | 2 |
| 日子 | rì zi | NgàyNgày thángNgày của cuộc sống | 2 |