Từ vựng sách MÁC
Từ vựng sách MÁC — 59 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 耶稣 | yē sū | Đức Giêsu | |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 去 | qù | điđi tớiqua rồi | 1 |
| 门徒 | mén tú | môn đồhọc trò | |
| 众人 | zhòng rén | mọi ngườiquần chúngđại chúng | 7 |
| 一 | yí | MộtDuy nhấtCái | 1 |
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 叫 | jiào | gọihétlệnh | 1 |
| 给 | gěi | ChoDành choĐể | 1 |
| 那里 | nà lǐ | nơi đóchỗ đótại đó | 1 |
| 看见 | kàn jiàn | nhìn thấybắt gặp | 1 |
| 事 | shì | ViệcSựChuyện | 1 |
| 鬼 | guǐ | quỷmaxảo quyệt | 5 |
| 地 | dì | ĐấtMặt đấtNơi chốn | 1 |
| 告诉 | gào sù | bảokểkhiếu nại | 1 |
| 看 | kàn | NhìnXemĐọc | 1 |
| 问 | wèn | hỏihỏi thăm | 1 |
| 用 | yòng | dùngsử dụngcần | 1 |
| 个 | gè | Cá nhân | 1 |
| 必 | bì | nhất địnhphảichắc chắn | 5 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 许多 | xǔ duō | nhiềurất nhiềukhá nhiều | 2 |
| 出来 | chū lái | raxuất hiệnnảy sinh | 1 |
| 约翰 | yuē hàn | Gioan | |
| 拿 | ná | cầmlấymang | 1 |
| 大 | dà | LớnTo lớnTuyệt vời | 1 |
| 进 | jìn | tiến lêntiến bộvào | 1 |
| 若 | ruò | nhưnếu | 6 |
| 听见 | tīng jiàn | nghenghe thấylắng nghe | 1 |
| 做 | zuò | làmtạotrở thành | 1 |
| 有人 | yǒu rén | có ngườiai đócó ai | 2 |
| 不要 | bú yào | đừngkhông đượckhông muốn | 2 |
| 起来 | qǐ lái | đứng lênthức dậy | 1 |
| 同 | tóng | giốngnhưcùng | 6 |
| 彼得 | bǐ dé | Phêrô | |
| 长 | cháng | dàichiều dàiđiểm mạnh | 2 |
| 信 | xìn | thưbưu điệntin | 2 |
| 见 | jiàn | thấygặpxuất hiện | 1 |
| 手 | shǒu | tayngườikỹ thuật | 1 |
| 求 | qiú | tìm kiếmyêu cầuxin | 2 |
| 能 | néng | có thểkhả năngđược | 1 |
| 两 | liǎng | HaiCả haiVài | 1 |
| 回答 | huí dá | trả lờiđápđáp lại | 1 |
| 道 | dào | đườngcon đườngcách | 2 |
| 带 | dài | dâythắt lưngbản | 2 |
| 文士 | wén shì | văn sĩhọc giảtrí thức | |
| 谁 | shuí | aingười nàoai đó | 1 |
| 往 | wǎng | đihướngchỉ | 2 |
| 坐 | zuò | ngồichiếm chỗđi | 1 |
| 饼 | bǐng | bánhbánh quybánh kẹo | 5 |
| 听 | tīng | nghelắng nghe | 1 |
| 来到 | lái dào | đếntớitiếp cận | 1 |
| 作 | zuò | LàmTham giaViết | 6 |
| 哪 | nǎ | như thế nàocái nàogì | 1 |
| 过 | guò | quađi quavượt | 1 |