Từ vựng sách XUẤT AI-CẬP
Từ vựng sách XUẤT AI-CẬP — 60 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 耶和华 | yē hé huá | Đức Chúa TrờiGiê-hô-va | |
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 摩西 | mó xī | Môi-se | |
| 做 | zuò | làmtạotrở thành | 1 |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 用 | yòng | dùngsử dụngcần | 1 |
| 埃及 | āi jí | Ai Cập | |
| 百姓 | bǎi xìng | thường dânnhân dân | |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 去 | qù | điđi tớiqua rồi | 1 |
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 一 | yí | MộtDuy nhấtCái | 1 |
| 亚伦 | yà lún | A-rôn | |
| 法老 | fǎ lǎo | Pharaohvua Ai Cập | |
| 以色列人 | yǐ sè liè rén | người Y-sơ-ra-ênngười Do Thái | |
| 地 | dì | ĐấtMặt đấtNơi chốn | 1 |
| 使 | shǐ | LàmGây raDùng | 3 |
| 坛 | tán | bàn thờsân khấunền tảng | 7 |
| 不可 | bù kě | không đượckhông nênkhông phải | |
| 两 | liǎng | HaiCả haiVài | 1 |
| 必 | bì | nhất địnhphảichắc chắn | 5 |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 个 | gè | Cá nhân | 1 |
| 金 | jīn | vàngkim loạitiền | 3 |
| 一切 | yí qiè | Mọi thứTất cảToàn bộ | 3 |
| 行 | xíng | đihànhdu lịch | 1 |
| 给 | gěi | ChoDành choĐể | 1 |
| 圣 | shèng | thánhlinh thiêng | |
| 吩咐 | fēn fù | nóihướng dẫnlệnh | 7 |
| 儿子 | ér zi | con traiđứa con trai | 1 |
| 若 | ruò | nhưnếu | 6 |
| 子 | zǐ | ConĐứa conHạt | 1 |
| 座 | zuò | chỗghếcơ sở | 2 |
| 面前 | miàn qián | trướcmặttrước mặt | 2 |
| 帐幕 | zhàng mù | lềutrạitúp lều | |
| 叫 | jiào | gọihétlệnh | 1 |
| 肘 | zhǒu | khuỷuvai lợn | |
| 带 | dài | dâythắt lưngbản | 2 |
| 以色列 | yǐ sè liè | Y-sơ-ra-ên | |
| 幔子 | màn zǐ | rèmbức màntấm vải | |
| 得 | dé | đượccómắc | 2 |
| 日 | rì | NgàyMặt trờiNhật | 1 |
| 拿 | ná | cầmlấymang | 1 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 出来 | chū lái | raxuất hiệnnảy sinh | 1 |
| 领 | lǐng | cổcổ áodẫn | 3 |
| 板 | bǎn | tấmtấm gỗbảng | 3 |
| 卯 | mǎo | lỗ khớpthời giannăm Thỏ | |
| 利 | lì | lợilợi íchsắc bén | 6 |
| 照 | zhào | ChiếuSángChụp ảnh | 3 |
| 凡 | fán | mọiphàm | 7 |
| 那里 | nà lǐ | nơi đóchỗ đótại đó | 1 |
| 吃 | chī | ăntiêu thụtiêu diệt | 1 |
| 柱子 | zhù zi | trụcột trụ | 6 |
| 天 | tiān | NgàyTrờiThiên đường | 1 |
| 按 | àn | nhấnđẩyđể riêng | 3 |
| 长 | cháng | dàichiều dàiđiểm mạnh | 2 |
| 手 | shǒu | tayngườikỹ thuật | 1 |
| 出 | chū | RaXuất hiệnPhát sinh | 1 |