Từ vựng sách GIĂNG
Từ vựng sách GIĂNG — 60 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 耶稣 | yē sū | Đức Giêsu | |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 去 | qù | điđi tớiqua rồi | 1 |
| 父 | fù | chachú báccha mẹ | |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 信 | xìn | thưbưu điệntin | 2 |
| 叫 | jiào | gọihétlệnh | 1 |
| 门徒 | mén tú | môn đồhọc trò | |
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 那里 | nà lǐ | nơi đóchỗ đótại đó | 1 |
| 看见 | kàn jiàn | nhìn thấybắt gặp | 1 |
| 知道 | zhī dào | biếthiểunhận thức | 1 |
| 若 | ruò | nhưnếu | 6 |
| 事 | shì | ViệcSựChuyện | 1 |
| 犹太人 | yóu tài rén | người Do Thái | |
| 话 | huà | nóingôn ngữlời nói | 1 |
| 因 | yīn | bởi vìchữ cũ | 6 |
| 告诉 | gào sù | bảokểkhiếu nại | 1 |
| 差 | chà | khácsaithiếu | 1 |
| 回答 | huí dá | trả lờiđápđáp lại | 1 |
| 行 | xíng | đihànhdu lịch | 1 |
| 一 | yí | MộtDuy nhấtCái | 1 |
| 还 | hái | vẫncònvẫn còn | 1 |
| 爱 | ài | yêuthíchtình yêu | 1 |
| 道 | dào | đườngcon đườngcách | 2 |
| 谁 | shuí | aingười nàoai đó | 1 |
| 主 | zhǔ | chủchủ nhânđộc quyền | 7 |
| 给 | gěi | ChoDành choĐể | 1 |
| 做 | zuò | làmtạotrở thành | 1 |
| 见 | jiàn | thấygặpxuất hiện | 1 |
| 死 | sǐ | chếtkhông thể quacứng nhắc | 3 |
| 必 | bì | nhất địnhphảichắc chắn | 5 |
| 见证 | jiàn zhèng | làm chứngchứng nhânbằng chứng | 7 |
| 听见 | tīng jiàn | nghenghe thấylắng nghe | 1 |
| 彼得 | bǐ dé | Phêrô | |
| 往 | wǎng | đihướngchỉ | 2 |
| 拿 | ná | cầmlấymang | 1 |
| 作 | zuò | LàmTham giaViết | 6 |
| 儿子 | ér zi | con traiđứa con trai | 1 |
| 已经 | yǐ jīng | đãrồi | 2 |
| 荣耀 | róng yào | vinh dựdanh dựmuôn năm | |
| 赐给 | cì gěi | ban tặngchocấp | |
| 看 | kàn | NhìnXemĐọc | 1 |
| 哪里 | nǎ lǐ | đâunơi nàoở đâu | 1 |
| 认识 | rèn shi | biếtquen biết | 1 |
| 问 | wèn | hỏihỏi thăm | 1 |
| 的话 | de huà | nếutrong trường hợpnếu như | 2 |
| 出来 | chū lái | raxuất hiệnnảy sinh | 1 |
| 里面 | lǐ miàn | trongbên trong | 3 |
| 众人 | zhòng rén | mọi ngườiquần chúngđại chúng | 7 |
| 过 | guò | quađi quavượt | 1 |
| 在地 | zài dì | Địa phươngBản địaNơi này | |
| 罪 | zuì | tộilỗitội lỗi | 6 |
| 地方 | dì fāng | địa phươngmiềntỉnh | 1 |
| 同 | tóng | giốngnhưcùng | 6 |
| 多 | duō | NhiềuHơnQuá nhiều | 1 |