中文圣经

Từ vựng sách AI CA

Từ vựng sách AI CA — 66 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
yē hé huáĐức Chúa TrờiGiê-hô-va
使shǐLàmGây raDùng3
rénngườicon người1
yīnbởi vìchữ cũ6
xī ānXi-ôn
mínnhân dântoàn dân
chóu díkẻ thùđịchthù địch
xiànggiốngtương tựtrông như2
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
qiútìm kiếmyêu cầuxin2
zhǔchủchủ nhânđộc quyền7
yàoMuốnCầnSắp1
nhưgiống nhưví dụ6
wú rénkhông aivô nhânthất bại
rì ziNgàyNgày thángNgày của cuộc sống2
chéngthành phốlâu đài3
dí rénkẻ thùđịchthù địch4
yí yànggiốngtương đồngbằng1
zhòngĐámĐông đảoNhiều
shòunhậnchấp nhậnchịu3
shǒutayngườikỹ thuật1
nhất địnhphảichắc chắn5
fā nùnổi giận6
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
ĐấtMặt đấtNơi chốn1
shèngthánhlinh thiêng
yē lù sā lěngGiê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng
yòngdùngsử dụngcần1
guān kànxemquan sátlưu ý3
như thế nàocái nào1
shìViệcSựChuyện1
bìng bùhoàn toàn khôngchẳng hềkhông phải
yǐ zhìcho đếntới nỗi7
jiē shàngtrên phốtrong thành phốngoài đường
jìngthậm chíbất ngờcuối cùng7
ān wèian ủimừng thầm5
jì sīlinh mụctư tếchức sắc
zhuī gǎntheo đuổibắt kịptăng tốc7
jiànthấygặpxuất hiện1
fā hūnmê manxoay xoaymất ý thức
dāngkhiứng2
dǎongãsụp đổnằm2
zuì niètội lỗitội ácđộc ác
so sánhtỷ sốcử chỉ1
xiàn zàibây giờhiện tạilúc này1
liè guócác quốc gianhiều nướccác nước
chéng wéitrở thànhtrở nênthành2
yóu dàGiu-đa
tàn xīthở dàithở hổn hển
chǔ nǚcô gái trinhtrinh nữlần đầu
hái tóngtrẻ emđứa bé
jiùcứucứu thoátgiải thoát3
shào nián rénthanh niênngười trẻ
hǎo xiàngnhư thểcó vẻ2
huǐ miètiêu diệtphá hủyhuỷ hoại7
gènghơncàngcòn2
xīn lǐlòngtâmtrái tim2
dàiđợiđối xửxử lý5
zhùcư trúdừng lại1
bắt giữlàm tù binhcơm ra
shǒu lǐngthủ lĩnhtrùmtướng
dà dàlớn laobố2
fàn zuìphạm tộitội phạmtội lỗi6
VậtThế giới ngoàiNgười khác
sù láitừ trướclúc nàoluôn luôn
kànNhìnXemĐọc1

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com