Từ vựng sách NÊ-HÊ-MI
Từ vựng sách NÊ-HÊ-MI — 66 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 雅 | yǎ | tao nhãthanh lịch | |
| 儿子 | ér zi | con traiđứa con trai | 1 |
| 亚 | yà | thứ haikế tiếpphụ | |
| 利 | lì | lợilợi íchsắc bén | 6 |
| 子孙 | zi sūn | con emthế hệ sau | 7 |
| 哈 | hā | hahathíchmê | |
| 尼 | ní | nữ tu sĩâm điệu | |
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 巴 | bā | mong muốnước mơdính | |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 米 | mǐ | gạomét | 2 |
| 名 | míng | têndanh từvị trí | 2 |
| 王 | wáng | vuanhà vuatuyệt vời | 4 |
| 未 | wèi | chưakhông | 7 |
| 拉 | lā | kéochơi đànrê | 2 |
| 玛 | mǎ | mã | |
| 修造 | xiū zào | xâysửalập | |
| 一 | yí | MộtDuy nhấtCái | 1 |
| 百 | bǎi | trămnhiều | 1 |
| 祭司 | jì sī | linh mụctư tếchức sắc | |
| 比 | bǐ | so sánhtỷ sốcử chỉ | 1 |
| 书 | shū | sáchthưtài liệu | 1 |
| 犹大 | yóu dà | Giu-đa | |
| 拿 | ná | cầmlấymang | 1 |
| 耶 | yē | ||
| 耶路撒冷 | yē lù sā lěng | Giê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng | |
| 示 | shì | chỉtiết lộkhoe | |
| 使 | shǐ | LàmGây raDùng | 3 |
| 西 | xī | tâyhướng tâyphương tây | 1 |
| 基 | jī | nền tảngcơ sởgốc | |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 其次 | qí cì | tiếp theothứ hailần lượt | 3 |
| 约 | yuē | hẹnmờikhoảng | 3 |
| 迦 | jiā | âm điệuâm thanh | |
| 门 | mén | cửacổnglối vào | 1 |
| 二 | èr | haicái thứ hai | 1 |
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 城墙 | chéng qiáng | tường thànhtường phố | 7 |
| 地 | dì | ĐấtMặt đấtNơi chốn | 1 |
| 弟兄 | dì xiong | anh emđồng chíbạn | |
| 希 | xī | mongngưỡng mộhiếm hoi | |
| 斯 | sī | này | |
| 大 | dà | LớnTo lớnTuyệt vời | 1 |
| 民 | mín | nhân dântoàn dân | |
| 列 | liè | Sắp xếpXếp hàngTập tin | 4 |
| 百姓 | bǎi xìng | thường dânnhân dân | |
| 多 | duō | NhiềuHơnQuá nhiều | 1 |
| 撒 | sā | thảnémphát tán | 7 |
| 仆人 | pú rén | tớngười hầuđầy tớ | |
| 直到 | zhí dào | cho đếnđến lúcsuốt | 3 |
| 住 | zhù | cư trúdừng lại | 1 |
| 行 | xíng | đihànhdu lịch | 1 |
| 众 | zhòng | ĐámĐông đảoNhiều | |
| 律法 | lǜ fǎ | luật phápquy địnhsắc lệnh | |
| 日 | rì | NgàyMặt trờiNhật | 1 |
| 管理 | guǎn lǐ | Giám sátQuản lýHành chính | 3 |
| 族 | zú | dân tộctộchọ | 6 |
| 二十 | èr shí | hai mươi | |
| 必 | bì | nhất địnhphảichắc chắn | 5 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 萨 | sà | dùng trong chuyển âm | |
| 沙 | shā | cátcát mịnkhàn | |
| 押 | yā | cầm cốtạm giữcảm giữ | 7 |
| 八 | bā | tám | 1 |