中文圣经

Bible Verses About Love

Bible Verses About Love — 66 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
àiyêuthíchtình yêu1
shénĐức Chúa TrờiThần linhTâm linh5
yàoMuốnCầnSắp1
yǒuSở hữuTồn tại1
jiù shìchính làđúng làchỉ là3
zuòLàmTham giaViết6
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
jiàogọihétlệnh1
xìnthưbưu điệntin2
jī dūĐức Kitô
cì gěiban tặngchocấp
bǐ cǐlẫn nhaulẫnmỗi cái5
cúntồn tạilưu trữ3
zuìnhấttốicực1
ài xīnlòng yêu thươngtừ bi3
xiāng àiyêu thương lẫn nhautương ái
MộtDuy nhấtCái1
đượcmắc2
LớnTo lớnTuyệt vời1
chếtkhông thể quacứng nhắc3
néngcó thểkhả năngđược1
sānBaBa cái1
háivẫncònvẫn còn1
zuìtộilỗitội lỗi6
xǔ duōnhiềurất nhiềukhá nhiều2
qí zhōngtrong đógiữabao gồm2
nǎi shìchính là
zěn yàngnhư thế nàoloại nào2
quántất cảtoàn bộmọi2
chángluôn luônthườnghay1
xiāntrướctrước tiênlần đầu1
rú jīnngày nayhiện nay4
qī zǐvợ và con cáingười vợ4
rèn shibiếtquen biết1
zhèng rúđúng nhưchính nhưnhư5
wéi yǒuchỉ cóchỉ riêngchỉ
yǒng shēngsống mãisống vĩnh viễncả đời
xīnmớimới lạ1
mìng lìnglệnhmệnh lệnhsắc lệnh5
zhàng fuchồngngười đàn ôngvững chắc4
shì rénnhân loạicon ngườimọi người
miè wángdiệtbiến mấttuyệt chủng7
jiào huìnhà thờ
tiáodảimụcđiều khoản2
shèn zhìthậm chíđến nỗi4
fǎnngược lạiđảo ngượcquay lại4
rěn nàichịu đựngkiên nhânbớt đẩy7
xiǎn míngrõ rànghiển nhiênnổi bật
zuì rénkẻ tội lỗingười có lỗi
bú zhìkhông chắckhông có khả năng
đức hạnhtính tốtđạo đức7
jí dùghen tỵlèo lác7
zhī wàingoàingoại trừ5
yànghình dángcáchmẫu6
zì kuātự kỳkhoe khoang
zhē yǎncheche phủgiấu
zài cǐtại đâyở đâybây giờ
lián luòliên lạcliên hệkết nối5
yào jǐnquan trọngcần thiếtgấp7
ēn cíân sủngtừ bilòng nhân từ
dú shēng zǐcon mộtcon duy nhất
héng jiǔvĩnh cửulâu dàibền vững
shè jǐtự nguyện hy sinhkhông vị kỷ
qiè shíthực tếcơ thể6
zhāng kuánghống háchquay cuồngnồng nã
yǒu wàngcó triển vọngđầy hứa hẹnsáng sủa7

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com