中文圣经

Từ vựng sách NA-HÂM

Từ vựng sách NA-HÂM — 68 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
nữ tu sĩâm điệu
nhất địnhphảichắc chắn5
rénngườicon người1
yē hé huáĐức Chúa TrờiGiê-hô-va
wēinhỏlẹo lẹosâu sắc
使shǐLàmGây raDùng3
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
duōNhiềuHơnQuá nhiều1
nhưgiống nhưví dụ6
shī
yīnbởi vìchữ cũ6
yǒuSở hữuTồn tại1
điđi tớiqua rồi1
bàobáo cáothông báotrả thù3
chóu díkẻ thùđịchthù địch
shuíaingười nàoai đó1
bǎo zhàngbảo đảmbảo vệđảm bảo7
bú zàikhông cònkhông lại6
mièdập tắttắtdiệt trừ6
shīthi hànhphát hànháp dụng
wànvạnrất nhiềukhông kể2
hǎiBiểnĐại dươngRất nhiều2
xiǎonhỏít1
rú huǒnhư lửasục sôinóng bỏng
gōng jītấn côngbuộc tộicáo buộc6
bì jiāngchắc chắntất yếu6
xiànggiốngtương tựtrông như2
MộtDuy nhấtCái1
xiàn zàibây giờhiện tạilúc này1
kōng xūRỗng tuếchTrống rỗiVô nghĩa7
yù bèichuẩn bịchu trìnhdự bị5
chē liàngphương tiệnxe2
xíngđihànhdu lịch1
Tập hợpHọpTụ tập4
chōng mǎnĐầyTràn ngậpNgập tràn3
rén mínnhân dântập thểcác công dân3
rú tóngnhưgiống nhưcũng như5
wú rénkhông aivô nhânthất bại
shī zisư tử7
sī suìxé nátrách
jūnquânquân độibinh
luòrơilặnrút4
nǎnChâu chấu non
ConĐứa conHạt1
mò shìgợi ýám chỉđược ngụ ý
shénĐức Chúa TrờiThần linhTâm linh5
dà yǒucó rất nhiềudồi dào
忿fèn nùtức giậnnổi giận
láiĐếnVềTừ khi1
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
shuāisuy yếutrầmlụi tàn
cánphá huỷlàm hưlàm tổn hại7
shānnúiđồibó rơm cho tằm1
xiāo huàtiêu hóahấp thụxử lý4
zhùcư trúdừng lại1
rú cǐnhư vậynhư thế nàythế nên5
phát hànhgửithể hiện2
néngcó thểkhả năngđược1
đượcmắc2
rì ziNgàyNgày thángNgày của cuộc sống2
như thế nàocái nào1
shèthiết lậpđặtgiả sử7
miè juétuyệt chủngmấttiêu diệt7
jìng jìnloại trừtinh lọcthanh lọc
hē zuìsaysay xỉnnằm lăn
shāođốtlửađun4
nà lǐnơi đóchỗ đótại đó1
èácác độcxấu7

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com