中文圣经

Từ vựng sách XÔ-PHÔ-NI

Từ vựng sách XÔ-PHÔ-NI — 68 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
nhất địnhphảichắc chắn5
yē hé huáĐức Chúa TrờiGiê-hô-va
rénngườicon người1
rì ziNgàyNgày thángNgày của cuộc sống2
ĐấtMặt đấtNơi chốn1
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
使shǐLàmGây raDùng3
dāngkhiứng2
thứ haikế tiếpphụ
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
yàoMuốnCầnSắp1
NgàyMặt trờiNhật1
như thế nàocái nào1
mièdập tắttắtdiệt trừ6
nà xiēnhữngnhữngthứcác1
jù jítập hợptụ tập7
mínnhân dântoàn dân
yīnbởi vìchữ cũ6
zhōng jiāngiữagiữa lúclúc đó1
nền tảngcơ sởgốc
chúbỏloại bỏngoại trừ6
jū míncư dândân cưcử nhân4
nà shílúc đóthời đó2
nhưgiống nhưví dụ6
huǐ miètiêu diệtphá hủyhuỷ hoại7
yīng dāngnênphảicần3
shíthựcthậttrung thực
yǒuSở hữuTồn tại1
shénĐức Chúa TrờiThần linhTâm linh5
lín dàoxảy đếntớitấn công
yē lù sā lěngGiê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng
shèng xiàcòn lạisót lạiphần dư5
yǐ jīngđãrồi2
fáng wūnhàcông trìnhtòa nhà3
fā chūphát hànhgửiphát ra3
chéngthành phốlâu đài3
huāng liánghoang tànhoang vuđổi thay7
wú rénkhông aivô nhânthất bại
nằmúp mình7
jiù shìchính làđúng làchỉ là3
yǐ sè lièY-sơ-ra-ên
shìViệcSựChuyện1
yóu dàGiu-đa
lợilợi íchsắc bén6
LớnTo lớnTuyệt vời1
cổ đạitiền3
wànvạnrất nhiềukhông kể2
jiǎn chúloại bỏtiêu diệt
gōng jītấn côngbuộc tộicáo buộc6
míngtêndanh từvị trí2
jìng bàitôn thờlễ báithờ cúng
zhǐngón taychỉbiểu thị3
qǐ shìthềtuyên thệthề hôn
xún qiútìm kiếmsách lượcxin5
shèngthánhlinh thiêng
chéng fáhình phạtphạttrừng phạt7
guǐ zhàxảo quyệtlừa dốixấu xa
shēng yīntiếngâm thanhgiọng nói2
huòhọathảm họanạn
biàn wèitrở thànhbiến thành3
chūRaXuất hiệnPhát sinh1
ér qiěhơn nữalại còn2
忿fèn nùtức giậnnổi giận
fā nùnổi giận6
quántất cảtoàn bộmọi2
gōng yìcông lýchính nghĩacông bình
lúnquan hệtrật tự

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com