中文圣经

Từ vựng sách II PHIA-RƠ

Từ vựng sách II PHIA-RƠ — 67 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
rénngườicon người1
zhǔchủchủ nhânđộc quyền7
yàoMuốnCầnSắp1
yǒuSở hữuTồn tại1
shìViệcSựChuyện1
shénĐức Chúa TrờiThần linhTâm linh5
yē sū jī dūChúa Giê-suThiên Chúa Giê-su
yǒu leCó rồiĐã cóĐược tạo ra
jiù shìchính làđúng làchỉ là3
ĐấtMặt đấtNơi chốn1
jiā shàngcộngthêm vàobổ sung5
nhất địnhphảichắc chắn5
zhè xiēNhững cái nàyCái này1
yīnbởi vìchữ cũ6
dì xionganh emđồng chíbạn
xīntâmlòngtâm huyết3
gěiChoDành choĐể1
jiù zhǔCứu chúangười cứu
công lýtính chính nghĩaý nghĩa
đượcmắc2
yīng xǔhứacho phép
jiàogọihétlệnh1
tuō lítách rarời khỏitách biệt5
zhī dàobiếthiểunhận thức1
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
xiān zhītiên trinhà tiên tritía seer
tiānNgàyTrờiThiên đường1
qīn àiyêu quýngười yêuem yêu4
yí yànggiốngtương đồngbằng1
rèn shibiếtquen biết1
rồidừngsau đó3
yòngdùngsử dụngcần1
bài huàiphá hủylàm hư hỏnglàm thối nát
àiyêuthíchtình yêu1
使shǐLàmGây raDùng3
xiǎo debiếthiểu6
jiān gùchắc chắnvững chắccứng4
suí cóngtheotham dựđoàn tùy tùng
yù yántiên đoánlời tiên trinói trước7
nhanhvận tốc
huǐ bàngphỉ bángphê phánlăng mạ
bú yìbất côngbất chínhbất bình đẳng
rì ziNgàyNgày thángNgày của cuộc sống2
xìnthưbưu điệntin2
NgàyMặt trờiNhật1
yuànmuốnướcthành thật5
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
qián jìngthành kínhtôn kính
cì gěiban tặngchocấp
耀róng yàovinh dựdanh dựmuôn năm
qíng yùtính dụcham muốnchân phương
zhèngthẳngthẳng thắnchính1
yīn qínlịch sựchu đáotư tế7
zhī shikiến thứckhoa họcthông tin1
rěn nàichịu đựngkiên nhânbớt đẩy7
ruònhưnếu6
jǐ yàngnhiều loạivài thứ
xíngđihànhdu lịch1
dé yǐcó thểcho phépđể5
bìng qiěhơn nữatuy nhiên3
tí xǐngnhắc nhởcảnh báo4
nǎi shìchính là
chū láiraxuất hiệnnảy sinh1
shèngthánhlinh thiêng
gènghơncàngcòn2
zhàoChiếuSángChụp ảnh3
de huànếutrong trường hợpnếu như2

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com