中文圣经

Từ vựng sách CHÂM NGÔN

Từ vựng sách CHÂM NGÔN — 67 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
rénngườicon người1
nhất địnhphảichắc chắn5
zhì huìtrí tuệsự thông minhtrí khôn6
yǒuSở hữuTồn tại1
yē hé huáĐức Chúa TrờiGiê-hô-va
yàoMuốnCầnSắp1
è rénngười xấungười áckẻ tội phạm
使shǐLàmGây raDùng3
yì rénngười công chínhkẻ nhân nghĩangười ngay thẳng
yú mèingu dốtkhông học hànhsự ngu ngốc
xīntâmlòngtâm huyết3
đượcmắc2
kǒumiệngngườilỗ1
bù kěkhông đượckhông nênkhông phải
dàođườngcon đườngcách2
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
cōng mingthông minhlanh lợisắc sảo5
bú yàođừngkhông đượckhông muốn2
yīnbởi vìchữ cũ6
đườngcon đườnglộ trình1
zhèng zhíchính trựcthẳngcông bằng7
shēng mìngSốngSinh vậtTạo vật3
xíngđihànhdu lịch1
néngcó thểkhả năngđược1
yòngdùngsử dụngcần1
yú wàngngu dốt và kiêu hãnhngu ngốc
nhưgiống nhưví dụ6
zuǐmiệngcái mũi2
shuíaingười nàoai đó1
tīngnghelắng nghe1
yán yǔlời nóingôn ngữlời thoại5
zhī shikiến thứckhoa họcthông tin1
ruònhưnếu6
zé bèichỉ tríchphê bìnhkhiển trách7
shòunhậnchấp nhậnchịu3
hǎo xiàngnhư thểcó vẻ2
érconđứa con
èácác độcxấu7
jiù shìchính làđúng làchỉ là3
wángvuanhà vuatuyệt vời4
bì déphảibắt buộctất yếu
láiĐếnVềTừ khi1
gěiChoDành choĐể1
duōNhiềuHơnQuá nhiều1
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
便biànđơn giảntiện lợithích hợp6
jìng wèikính sợsợ hãitôn kính
fù qīnbốchacha chồng3
xīn zhōngtrong lòngtrong tâmtâm trí2
pín qióngnghèocơ cựctúng bần7
chīăntiêu thụtiêu diệt1
lín shèláng giềngkẻ ở gần
zēng wùghétkinh tởmoán ghét
jūn wángvuaquân vương
gōng yìcông lýchính nghĩacông bình
ConĐứa conHạt1
zhìtinh tếtế nhịtuyệt diệu7
điđi tớiqua rồi1
xǐ àithíchyêuthích thú4
hèn èghétkhinh miệt
dāngkhiứng2
cúntồn tạilưu trữ3
zūn róngdanh dựvinh quangsự tôn kính
péng yǒubạnbạn bè1
lǎn duòlười biếnglênh đênhvô dụng7
shélưỡi
tựtừkể từ4

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com