中文圣经

Từ vựng sách GIÁO HUẤN

Từ vựng sách GIÁO HUẤN — 68 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
rénngườicon người1
yǒuSở hữuTồn tại1
zhì huìtrí tuệsự thông minhtrí khôn6
shénĐức Chúa TrờiThần linhTâm linh5
shìViệcSựChuyện1
xū kōngtrống rỗngkhônghư không
yú mèingu dốtkhông học hànhsự ngu ngốc
láo lùlao độngcơ cựcvất vả
rì guāngánh nắngánh sáng mặt trời
zhī xiàdướiphía dướiít hơn5
yǒu shíđôi khithỉnh thoảnglúc lắc1
nhất địnhphảichắc chắn5
xíngđihànhdu lịch1
néngcó thểkhả năngđược1
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
jiànthấygặpxuất hiện1
使shǐLàmGây raDùng3
jiù shìchính làđúng làchỉ là3
xīntâmlòngtâm huyết3
MộtDuy nhấtCái1
yàoMuốnCầnSắp1
duōNhiềuHơnQuá nhiều1
zhī dàobiếthiểunhận thức1
bú yàođừngkhông đượckhông muốn2
fēnggiótin tứcphong cách1
zuòlàmtạotrở thành1
xīn lǐlòngtâmtrái tim2
shèng guòvượtvượt trội
zhòng rénmọi ngườiquần chúngđại chúng7
đượcmắc2
NgàyMặt trờiNhật1
shuíaingười nàoai đó1
láiĐếnVềTừ khi1
kànNhìnXemĐọc1
dāngkhiứng2
yīnbởi vìchữ cũ6
yí yànggiốngtương đồngbằng1
chếtkhông thể quacứng nhắc3
rì ziNgàyNgày thángNgày của cuộc sống2
wángvuanhà vuatuyệt vời4
yán yǔlời nóingôn ngữlời thoại5
guòquađi quavượt1
shì rénnhân loạicon ngườimọi người
xǐ lèniềm vuisự vui thích
qiáng rútốt hơnhơnưu thế
điđi tớiqua rồi1
bù néngkhông thểkhông đượckhông nên
wú rénkhông aivô nhânthất bại
yòngdùngsử dụngcần1
bắtbắt giữchiếm đoạt6
rú hénhư thế nào3
so sánhtỷ sốcử chỉ1
ruònhưnếu6
niánnămtuổi1
yì chùlợi íchcó íchtác dụng7
shǒutayngườikỹ thuật1
chīăntiêu thụtiêu diệt1
zāo yùgặp phảitrải quagặp gỡ6
bù zhīkhông biếtvô tình7
bù kěkhông đượckhông nênkhông phải
dǎongãsụp đổnằm2
chuán dào zhětruyền giáo sĩngười thuyết giáo
guītrở vềtrả lạithuộc về4
tīngnghelắng nghe1
jiànvậtsự kiệnquần áo2
zhī shikiến thứckhoa họcthông tin1
xiǎng fúhưởng thụsống thoải máisung sướng

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com