Từ vựng sách E-XƠ-RA
Từ vựng sách E-XƠ-RA — 71 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 子孙 | zi sūn | con emthế hệ sau | 7 |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 利 | lì | lợilợi íchsắc bén | 6 |
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 王 | wáng | vuanhà vuatuyệt vời | 4 |
| 雅 | yǎ | tao nhãthanh lịch | |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 百 | bǎi | trămnhiều | 1 |
| 亚 | yà | thứ haikế tiếpphụ | |
| 耶路撒冷 | yē lù sā lěng | Giê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng | |
| 名 | míng | têndanh từvị trí | 2 |
| 殿 | diàn | đạiđiện thờ | |
| 儿子 | ér zi | con traiđứa con trai | 1 |
| 一 | yí | MộtDuy nhấtCái | 1 |
| 哈 | hā | hahathíchmê | |
| 耶和华 | yē hé huá | Đức Chúa TrờiGiê-hô-va | |
| 祭司 | jì sī | linh mụctư tếchức sắc | |
| 尼 | ní | nữ tu sĩâm điệu | |
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 以色列 | yǐ sè liè | Y-sơ-ra-ên | |
| 玛 | mǎ | mã | |
| 建造 | jiàn zào | xây dựngxây cất | 5 |
| 拉 | lā | kéochơi đànrê | 2 |
| 大 | dà | LớnTo lớnTuyệt vời | 1 |
| 献 | xiàn | dângcúng tặng | 5 |
| 耶 | yē | ||
| 示 | shì | chỉtiết lộkhoe | |
| 士 | shì | sĩquân nhânhọc giả | |
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 未 | wèi | chưakhông | 7 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 比 | bǐ | so sánhtỷ sốcử chỉ | 1 |
| 犹大 | yóu dà | Giu-đa | |
| 二 | èr | haicái thứ hai | 1 |
| 三 | sān | BaBa cái | 1 |
| 拿 | ná | cầmlấymang | 1 |
| 书 | shū | sáchthưtài liệu | 1 |
| 斯 | sī | này | |
| 巴 | bā | mong muốnước mơdính | |
| 约 | yuē | hẹnmờikhoảng | 3 |
| 因 | yīn | bởi vìchữ cũ | 6 |
| 二十 | èr shí | hai mươi | |
| 神殿 | shén diàn | đền thờthánh đường | |
| 达 | dá | đạttớitruyền đạt | |
| 千 | qiān | nghìn | 2 |
| 同 | tóng | giốngnhưcùng | 6 |
| 西 | xī | tâyhướng tâyphương tây | 1 |
| 使 | shǐ | LàmGây raDùng | 3 |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 当 | dāng | khiứng | 2 |
| 事 | shì | ViệcSựChuyện | 1 |
| 波斯 | bō sī | Nước Phả | |
| 地 | dì | ĐấtMặt đấtNơi chốn | 1 |
| 米 | mǐ | gạomét | 2 |
| 基 | jī | nền tảngcơ sởgốc | |
| 列 | liè | Sắp xếpXếp hàngTập tin | 4 |
| 掳 | lǔ | bắt giữlàm tù binhcơm ra | |
| 巴比伦 | bā bǐ lún | BabylonBa Bì Lônthành cổ | |
| 六 | liù | sáu | 1 |
| 日 | rì | NgàyMặt trờiNhật | 1 |
| 属 | shǔ | loạichithành viên gia đình | 3 |
| 提 | tí | nângđưa lênđề xuất | 2 |
| 鲁 | lǔ | thôbạolỗ mãng | |
| 器皿 | qì mǐn | đồ gốmbát đĩa | |
| 回 | huí | quay lạitrở lạiquay mặt | 1 |
| 归 | guī | trở vềtrả lạithuộc về | 4 |
| 城 | chéng | thành phốlâu đài | 3 |
| 七 | qī | bảy | 1 |
| 萨 | sà | dùng trong chuyển âm | |
| 祭 | jì | tế tựcúng tếlễ | 7 |
| 手 | shǒu | tayngườikỹ thuật | 1 |