Từ vựng sách TÌNH CA
Từ vựng sách TÌNH CA — 69 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 良人 | liáng rén | chồngngười tốt | |
| 如 | rú | nhưgiống nhưví dụ | 6 |
| 好像 | hǎo xiàng | như thểcó vẻ | 2 |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 女子 | nǚ zǐ | phụ nữnữ giới | 3 |
| 一 | yí | MộtDuy nhấtCái | 1 |
| 心 | xīn | tâmlòngtâm huyết | 3 |
| 众 | zhòng | ĐámĐông đảoNhiều | |
| 爱 | ài | yêuthíchtình yêu | 1 |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 去 | qù | điđi tớiqua rồi | 1 |
| 因 | yīn | bởi vìchữ cũ | 6 |
| 美丽 | měi lì | đẹpxinh đẹp | 3 |
| 香 | xiāng | thơmcó mùi thơmhấp dẫn | 3 |
| 求 | qiú | tìm kiếmyêu cầuxin | 2 |
| 两 | liǎng | HaiCả haiVài | 1 |
| 园 | yuán | vườnkhu vườncông viên | 6 |
| 爱情 | ài qíng | tình yêulãng mạntình cảm | 2 |
| 如同 | rú tóng | nhưgiống nhưcũng như | 5 |
| 耶路撒冷 | yē lù sā lěng | Giê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng | |
| 佳偶 | jiā ǒu | vợ chồng hạnh phúccặp | |
| 哪 | nǎ | như thế nàocái nàogì | 1 |
| 鹿 | lù | naitính con nai | 7 |
| 像 | xiàng | giốngtương tựtrông như | 2 |
| 母 | mǔ | mẹngười phụ nữ lớnnguồn gốc | 6 |
| 使 | shǐ | LàmGây raDùng | 3 |
| 葡萄园 | pú táo yuán | vườn nhovườn tiêuvườn nước nho | |
| 放 | fàng | đặtđểphóng thích | 1 |
| 没药 | mò yào | myrrhnhũ dược | |
| 百合花 | bǎi hé huā | hoa loa kènngười trong sángtrinh nữ | |
| 内 | nèi | trongbên trongnội bộ | 3 |
| 果子 | guǒ zǐ | TráiQuảTrái cây | |
| 给 | gěi | ChoDành choĐể | 1 |
| 所罗门 | suǒ luó mén | Sa-lô-môn | |
| 不要 | bú yào | đừngkhông đượckhông muốn | 2 |
| 看守 | kān shǒu | canh giữtrông coibảo vệ | |
| 眼 | yǎn | mắtcái nhìnlỗ nhỏ | 2 |
| 山 | shān | núiđồibó rơm cho tằm | 1 |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 往 | wǎng | đihướngchỉ | 2 |
| 观看 | guān kàn | xemquan sátlưu ý | 3 |
| 群 | qún | bầynhómđàn | 3 |
| 用 | yòng | dùngsử dụngcần | 1 |
| 黎巴嫩 | lí bā nèn | Li-ba-nôn | |
| 酒 | jiǔ | rượubiathức uống có cồn | 2 |
| 王 | wáng | vuanhà vuatuyệt vời | 4 |
| 羊 | yáng | cừudê | 3 |
| 鸽子 | gē zi | bồ câuchim bồ câu | 7 |
| 头 | tóu | đầukiểu tócđỉnh | 2 |
| 住 | zhù | cư trúdừng lại | 1 |
| 声音 | shēng yīn | tiếngâm thanhgiọng nói | 2 |
| 小 | xiǎo | nhỏbéít | 1 |
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 得 | dé | đượccómắc | 2 |
| 寻找 | xún zhǎo | tìmtìm kiếmkiếm | 4 |
| 石榴 | shí liú | lựuquả lựu | |
| 乳 | rǔ | vúsữaem bé sơ sinh | |
| 新妇 | xīn fù | cô dâucon dâu | |
| 门 | mén | cửacổnglối vào | 1 |
| 中的 | zhōng de | mục tiêu | |
| 比 | bǐ | so sánhtỷ sốcử chỉ | 1 |
| 秀美 | xiù měi | tao nhãyêu kiều | 7 |
| 卧 | wò | nằmúp mình | 7 |
| 金 | jīn | vàngkim loạitiền | 3 |
| 甚 | shèn | quávượt quácực kỳ | |
| 树 | shù | câytrồnglập | 1 |
| 羚羊 | líng yáng | linh dươngnaituần lộc | |
| 嘱咐 | zhǔ fù | dặnyêu cầu | 7 |