中文圣经

Bible Verses About Forgiveness

Bible Verses About Forgiveness — 68 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
ráo shùtha thứkhoan dungbuông tha7
rénngườicon người1
yàoMuốnCầnSắp1
dāngkhiứng2
zuìtộilỗitội lỗi6
guò fàntội lỗi cũsai lầm quá khứquá lỗi
shénĐức Chúa TrờiThần linhTâm linh5
nhất địnhphảichắc chắn5
yǒuSở hữuTồn tại1
zhǔchủchủ nhânđộc quyền7
jiàogọihétlệnh1
ruònhưnếu6
bǐ cǐlẫn nhaulẫnmỗi cái5
dé zuìtấn côngkhiêu khíchphạm7
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
使shǐLàmGây raDùng3
yē sūĐức Giêsu
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
bú yàođừngkhông đượckhông muốn2
duōNhiềuHơnQuá nhiều1
xīntâmlòngtâm huyết3
西tâyhướng tâyphương tây1
yí yànggiốngtương đồngbằng1
hǎoTốtThích hợpĐúng1
dì xionganh emđồng chíbạn
bảy1
nà shílúc đóthời đó2
zhàngađứngdừng1
yǒu réncó ngườiai đócó ai2
chachú báccha mẹ
jī dūĐức Kitô
jìntiến lêntiến bộvào1
dìngXác địnhĐặtĐặt hàng4
tiān shàngTrờiThiên đườngTrên trời2
zěn yàngnhư thế nàoloại nào2
méngthành thậtchân thành6
gōng yìcông lýchính nghĩacông bình
dǎo gàocầu nguyệnlời cầu nguyệntái tế
bǐ déPhêrô
rờicách xa2
zhèng rúđúng nhưchính nhưnhư5
cúntồn tạilưu trữ3
lián mǐnthươngxót thươnglòng trắc ẩn
bì yàocần thiếtcần phảibắt buộc3
dōngđôngchủ nhânchủ đất1
dé yǐcó thểcho phépđể5
shè miǎntha thứcứu rỗimiễn trừ hình phạt
zǒng yàodù saotuy nhiêncái gì chăng nữa
tiếp theolần thứ hai1
tǎng ruònếunếu nhưgiả như7
qián láiđến trướclần trướctrước6
yuǎnxaxa xôiremote1
bú yìbất côngbất chínhbất bình đẳng
huǐ gǎisám hốiăn năn
rènbiếtthừa nhậnchấp nhận5
xìn shíđáng tinchân thậttin tưởng
xiǎng qǐnhớnghĩ đếngợi nhớ2
tú mǒsơnthoavẽ
xǐ jìngrửa sạchgiặt rửalàm sạch
dìng zuìkết tộituyên bố có tộiđịnh tội
lùn duànphán xétphán quyết
tiān fùThượng ĐếCha trời
ēn cíân sủngtừ bilòng nhân từ
jǐ cìnhiều lầnvài lần
guī zhèngquay vềcải tạo
bāo róngbao dungchứa đựngtha thứ7
xiāng dàiđối đãixử sự
xián xìsự hiềm khíchmâu thuẫn