中文圣经

Từ vựng sách GIÔ-ÊN

Từ vựng sách GIÔ-ÊN — 71 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
yàoMuốnCầnSắp1
yē hé huáĐức Chúa TrờiGiê-hô-va
nhất địnhphảichắc chắn5
yǒuSở hữuTồn tại1
rénngườicon người1
使shǐLàmGây raDùng3
shénĐức Chúa TrờiThần linhTâm linh5
rì ziNgàyNgày thángNgày của cuộc sống2
ĐấtMặt đấtNơi chốn1
jiǔrượubiathức uống có cồn2
LớnTo lớnTuyệt vời1
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
bǎi xìngthường dânnhân dân
như thế nàocái nào1
láiĐếnVềTừ khi1
nhưgiống nhưví dụ6
tā menchúng nócác em nó2
dāngkhiứng2
ConĐứa conHạt1
lúangôhạt
xī ānXi-ôn
yē lù sā lěngGiê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng
yóu dàGiu-đa
huáng chóngchâu chấuchuỗi
āi háothan khóckêu vangrên siết
duìđộinhómđoàn2
mínnhân dântoàn dân
殿diànđạiđiện thờ
kuàng yěhoang dãvùng hoang vuđại ngàn
shāođốtlửađun4
xíngđihànhdu lịch1
liè guócác quốc gianhiều nướccác nước
màibánphản bộikhoe khoang2
đấtbụisét3
shèng xiàcòn lạisót lạiphần dư5
chīăntiêu thụtiêu diệt1
shùcâytrồnglập1
jìndùng hếtkiệt sứckết thúc6
huāng liánghoang tànhoang vuđổi thay7
yóudầu2
tián yěcánh đồngruộng đấtcả một vùng
không cókhôngchẳng4
jiù shìchính làđúng làchỉ là3
jù jítập hợptụ tập7
bào fùtrả thùtrả đũasự trả thù7
nhanhvận tốc
guó zhōngtrường trung họccấp hai
jū míncư dândân cưcử nhân4
shìViệcSựChuyện1
chuántruyềnlan truyềnlây3
nǎnChâu chấu non
kū qìkhóckhóc lóc7
zhōng duànngừngdừng lạigián đoạn5
qiáng shènggiàu có và mạnh mẽ
pú táo shùcây nhocây dây nho
wú huā guǒquả vảquả lựulựu non
má bùvải bốáo vải
tơ thôtrắngđơn sơ7
tế tựcúng tếlễ7
diàn jìtế lễtràng lễlễ dâng
shì fèngphục vụthờ phụngtôn thờ
jì sīlinh mụctư tếchức sắc
bēi āibuồntang thương7
wǔ gǔngũ cốclúa gạo
xīnmớimới lạ1
kū gānkhôkhô héohéo
yí qièMọi thứTất cảToàn bộ3
shù mùCây cốiCâyRừng cây7
fēnChiaTáchPhân phối1
jìn shíăn chaykhông ăncấm ăn
xuān gàotuyên bốcông bốphát hành7

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com