Từ vựng sách GIÔ-ÊN
Từ vựng sách GIÔ-ÊN — 71 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 耶和华 | yē hé huá | Đức Chúa TrờiGiê-hô-va | |
| 必 | bì | nhất địnhphảichắc chắn | 5 |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 使 | shǐ | LàmGây raDùng | 3 |
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 日子 | rì zi | NgàyNgày thángNgày của cuộc sống | 2 |
| 地 | dì | ĐấtMặt đấtNơi chốn | 1 |
| 酒 | jiǔ | rượubiathức uống có cồn | 2 |
| 大 | dà | LớnTo lớnTuyệt vời | 1 |
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 百姓 | bǎi xìng | thường dânnhân dân | |
| 哪 | nǎ | như thế nàocái nàogì | 1 |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 如 | rú | nhưgiống nhưví dụ | 6 |
| 它们 | tā men | chúng nócác em nó | 2 |
| 当 | dāng | khiứng | 2 |
| 子 | zǐ | ConĐứa conHạt | 1 |
| 谷 | gǔ | lúangôhạt | |
| 锡安 | xī ān | Xi-ôn | |
| 耶路撒冷 | yē lù sā lěng | Giê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng | |
| 犹大 | yóu dà | Giu-đa | |
| 蝗虫 | huáng chóng | châu chấuchuỗi | |
| 哀号 | āi háo | than khóckêu vangrên siết | |
| 队 | duì | độinhómđoàn | 2 |
| 民 | mín | nhân dântoàn dân | |
| 殿 | diàn | đạiđiện thờ | |
| 旷野 | kuàng yě | hoang dãvùng hoang vuđại ngàn | |
| 烧 | shāo | đốtlửađun | 4 |
| 行 | xíng | đihànhdu lịch | 1 |
| 列国 | liè guó | các quốc gianhiều nướccác nước | |
| 卖 | mài | bánphản bộikhoe khoang | 2 |
| 土 | tǔ | đấtbụisét | 3 |
| 剩下 | shèng xià | còn lạisót lạiphần dư | 5 |
| 吃 | chī | ăntiêu thụtiêu diệt | 1 |
| 树 | shù | câytrồnglập | 1 |
| 尽 | jìn | dùng hếtkiệt sứckết thúc | 6 |
| 荒凉 | huāng liáng | hoang tànhoang vuđổi thay | 7 |
| 油 | yóu | dầu | 2 |
| 田野 | tián yě | cánh đồngruộng đấtcả một vùng | |
| 无 | wú | không cókhôngchẳng | 4 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 聚集 | jù jí | tập hợptụ tập | 7 |
| 报复 | bào fù | trả thùtrả đũasự trả thù | 7 |
| 速 | sù | nhanhvận tốc | |
| 国中 | guó zhōng | trường trung họccấp hai | |
| 居民 | jū mín | cư dândân cưcử nhân | 4 |
| 事 | shì | ViệcSựChuyện | 1 |
| 传 | chuán | truyềnlan truyềnlây | 3 |
| 蝻 | nǎn | Châu chấu non | |
| 哭泣 | kū qì | khóckhóc lóc | 7 |
| 中断 | zhōng duàn | ngừngdừng lạigián đoạn | 5 |
| 强盛 | qiáng shèng | giàu có và mạnh mẽ | |
| 葡萄树 | pú táo shù | cây nhocây dây nho | |
| 无花果 | wú huā guǒ | quả vảquả lựulựu non | |
| 麻布 | má bù | vải bốáo vải | |
| 素 | sù | tơ thôtrắngđơn sơ | 7 |
| 祭 | jì | tế tựcúng tếlễ | 7 |
| 奠祭 | diàn jì | tế lễtràng lễlễ dâng | |
| 事奉 | shì fèng | phục vụthờ phụngtôn thờ | |
| 祭司 | jì sī | linh mụctư tếchức sắc | |
| 悲哀 | bēi āi | buồntang thương | 7 |
| 五谷 | wǔ gǔ | ngũ cốclúa gạo | |
| 新 | xīn | mớimới lạ | 1 |
| 枯干 | kū gān | khôkhô héohéo | |
| 一切 | yí qiè | Mọi thứTất cảToàn bộ | 3 |
| 树木 | shù mù | Cây cốiCâyRừng cây | 7 |
| 分 | fēn | ChiaTáchPhân phối | 1 |
| 禁食 | jìn shí | ăn chaykhông ăncấm ăn | |
| 宣告 | xuān gào | tuyên bốcông bốphát hành | 7 |