Bible Verses About Hope
Bible Verses About Hope — 70 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 耶和华 | yē hé huá | Đức Chúa TrờiGiê-hô-va | |
| 盼望 | pàn wàng | mong muốnkỳ vọng | 6 |
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 主 | zhǔ | chủchủ nhânđộc quyền | 7 |
| 信 | xìn | thưbưu điệntin | 2 |
| 心里 | xīn lǐ | lòngtâmtrái tim | 2 |
| 平安 | píng ān | an toànbình anyên ổn | 2 |
| 圣灵 | shèng líng | Thánh Linh | |
| 指望 | zhǐ wàng | dựa vàohy vọngtriển vọng | 7 |
| 在乎 | zài hu | tùyliên quanquan tâm | 4 |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 必 | bì | nhất địnhphảichắc chắn | 5 |
| 使 | shǐ | LàmGây raDùng | 3 |
| 因 | yīn | bởi vìchữ cũ | 6 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 事 | shì | ViệcSựChuyện | 1 |
| 叫 | jiào | gọihétlệnh | 1 |
| 见 | jiàn | thấygặpxuất hiện | 1 |
| 知道 | zhī dào | biếthiểunhận thức | 1 |
| 心 | xīn | tâmlòngtâm huyết | 3 |
| 还 | hái | vẫncònvẫn còn | 1 |
| 如 | rú | nhưgiống nhưví dụ | 6 |
| 未 | wèi | chưakhông | 7 |
| 谁 | shuí | aingười nàoai đó | 1 |
| 赐给 | cì gěi | ban tặngchocấp | |
| 底 | dǐ | đáynềnnền tảng | 4 |
| 爱 | ài | yêuthíchtình yêu | 1 |
| 实 | shí | thựcthậttrung thực | |
| 赐 | cì | bantraocấp | 7 |
| 分 | fēn | ChiaTáchPhân phối | 1 |
| 只是 | zhǐ shì | chỉvậy thôinhưng | 3 |
| 因此 | yīn cǐ | do đóvì vậycho nên | 3 |
| 降 | jiàng | rơisụtgiáng xuống | 4 |
| 如今 | rú jīn | ngày nayhiện nay | 4 |
| 新 | xīn | mớimới lạ | 1 |
| 倚靠 | yǐ kào | tựa vàophụ thuộc | |
| 借着 | jiè zhe | bằng cáchnhờđược giúp | |
| 喜乐 | xǐ lè | niềm vuisự vui thích | |
| 充满 | chōng mǎn | ĐầyTràn ngậpNgập tràn | 3 |
| 能力 | néng lì | khả năngnăng lựctài năng | 3 |
| 等候 | děng hòu | đợichờ đợichờ ngóng | 5 |
| 灾祸 | zāi huò | thảm họatai nạntai họa | |
| 得救 | dé jiù | được cứusống sótthoát nạn | |
| 怀 | huái | lòngngựcsuy nghĩ | |
| 仰望 | yǎng wàng | nhìn lênkính trọng | |
| 行走 | xíng zǒu | đibước điđi lại | 7 |
| 大有 | dà yǒu | có rất nhiềudồi dào | |
| 望 | wàng | trăng trònhy vọngchờ đợi | 7 |
| 鹰 | yīng | đại bazchim ưngchim đại bald | 7 |
| 末后 | mò hòu | cuối cùngrốt cuộcsau cùng | |
| 不至于 | bú zhì yú | không tới nướckhông tệ tànkhông quá | 6 |
| 羞耻 | xiū chǐ | sự xấu hổxấu hổhổ thẹn | |
| 但愿 | dàn yuàn | chỉ mongước mong | 7 |
| 所见 | suǒ jiàn | ý kiếnquan điểm | |
| 意念 | yì niàn | ý niệmkhái niệm | |
| 疲乏 | pí fá | mệt mỏikiệt sức | |
| 浇灌 | jiāo guàn | tướitưới tiêucấp nước | |
| 腾 | téng | baylơ lửngnhường chỗ | 7 |
| 诸般 | zhū bān | nhiều loạiđa dạngcác thứ | |
| 奔跑 | bēn pǎo | chạylao | 6 |
| 年幼 | nián yòu | trẻchưa thành niênnhỏ | |
| 据 | jù | căn cứđịa vịtheo | 6 |
| 困倦 | kùn juàn | buồn ngủuể oải | |
| 我等 | wǒ děng | chúng tôichúng ta | |
| 得力 | dé lì | có khả nănghiệu quả | 7 |
| 的确 | dí què | thật sựquả thựcchắc chắn | 4 |
| 展翅 | zhǎn chì | duỗi cánhmở cánh |