中文圣经

Từ vựng sách ÁP-ĐIA

Từ vựng sách ÁP-ĐIA — 75 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
nhất địnhphảichắc chắn5
rénngườicon người1
rì ziNgàyNgày thángNgày của cuộc sống2
yē hé huáĐức Chúa TrờiGiê-hô-va
bù dāngkhông đúngkhông thích hợpkhông xứng
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
shānnúiđồibó rơm cho tằm1
sǎoquétquét sạchlướt4
bì déphảibắt buộctất yếu
yǐ dōngphía đông củahướng đông
ĐấtMặt đấtNơi chốn1
jiādùng trong từđồ đạcnội thất1
nà lǐnơi đóchỗ đótại đó1
yǒuSở hữuTồn tại1
jìngthậm chíbất ngờcuối cùng7
yǎ gèGiacôbeGiêmHêrô
láiĐếnVềTừ khi1
cái gìthế nàotại sao
jiǎn chúloại bỏtiêu diệt
qǐ bùcó phải~khôngchẳng phải~sao
zhí dàocho đếnđến lúcsuốt3
qiěhơn nữatạm thời7
mièdập tắttắtdiệt trừ6
xíngđihànhdu lịch1
zāo nángặp nạnbị nạngặp khó khăn
zāogặpchịu
zāithảm họatai nạnhọa5
uốngkêu gọi1
liè guócác quốc gianhiều nướccác nước
điđi tớiqua rồi1
qǐ láiđứng lênthức dậy1
yì tóngcùng nhaumột lúc6
LớnTo lớnTuyệt vời1
yīnbởi vìchữ cũ6
kuáng àokiêu ngạotự cao tự đại
xīn lǐlòngtâmtrái tim2
kéochơi đàn2
nhưgiống nhưví dụ6
ruònhưnếu6
pú táonhohạt nho5
shèng xiàcòn lạisót lạiphần dư5
cōng mingthông minhlanh lợisắc sảo5
chúbỏloại bỏngoại trừ6
xiōng dìanh emem trai4
cái wùtài sảnvật chấtđồ đạc7
chéng méncổng thànhcửa thành phốcổng
yē lù sā lěngGiê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng
zhàngađứngdừng1
dèng yǎnMở mắt tonhìn chằmnhăn mặt
kànNhìnXemĐọc1
yóu dàGiu-đa
táo tuōchạy trốntrốn thoátthoát khỏi
wàn guótất cả các quốc gia
zěn yàngnhư thế nàoloại nào2
zhào yàngnhư trướcnhư bình thườngcách tương tự6
guītrở vềtrả lạithuộc về4
không cókhôngchẳng4
xī ān shānnúi Sion
nánnamphía nam1
phápphương phápluật4
bắt giữlàm tù binhcơm ra
ébất ngờngay lập tức
mong muốnước mơdính
đáynềnnền tảng4
thứ haikế tiếpphụ
dé leđược rồiđượcxong5
mò shìgợi ýám chỉđược ngụ ý
yàoMuốnCầnSắp1
chéng fáhình phạtphạttrừng phạt7
lùný kiếnquan điểmhọc thuyết
tīng jiànnghenghe thấylắng nghe1
xìn xīthông tintin tức2
使shǐ zhěsứ giảphái viên7
chàkhácsaithiếu1
wǎngđihướngchỉ2

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com