中文圣经

Từ vựng HSK 1

Từ vựng HSK 1 — 375 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
deCủaHạt từTừ tính từ1
zàiTồn tại1
anh ấyông ấykhác1
tôicủa tôi1
shuōNóiNói chuyệnNói lên1
rénngườicon người1
bạncậuanh1
leHạt từ hoàn thànhĐãRồi1
shìĐúngChính xác1
jiùThìLiềnVừa1
tā menhọcác em1
yàoMuốnCầnSắp1
Cùng vớiVới1
nǐ mencác bạncác emcác ông1
zhèCái nàyNhững cái nàyNầy1
CũngCũng như vậyKhông có1
yǒuSở hữuTồn tại1
dōuTất cảCả haiThậm chí1
cóngTừTừ lúcDo1
shàngLênTrênPhía trên1
cáicô ấylúc đó1
khôngkhông phải1
điđi tớiqua rồi1
ĐấtMặt đấtNơi chốn1
láiĐếnVềTừ khi1
wǒ menChúng tôiChúng taCủa chúng tôi1
dàođếntớiđạt1
duìđúngđúng khôngvề phía1
zhōngTrongGiữaỞ giữa1
MộtDuy nhấtCái1
ér zicon traiđứa con trai1
zheHạt từĐang ~1
gěiChoDành choĐể1
xíngđihànhdu lịch1
shìViệcSựChuyện1
trongbên trong1
méi yǒukhông cóchưa1
yòngdùngsử dụngcần1
nà lǐnơi đóchỗ đótại đó1
nenhững gì1
jiàogọihétlệnh1
shí hòuthời giankhoảng thời gianlúc1
cầmlấymang1
zhùcư trúdừng lại1
jiànthấygặpxuất hiện1
so sánhtỷ sốcử chỉ1
ma1
LớnTo lớnTuyệt vời1
cô ấynàng1
zhī dàobiếthiểunhận thức1
kànNhìnXemĐọc1
shǒutayngườikỹ thuật1
kàn jiànnhìn thấybắt gặp1
zuòlàmtạotrở thành1
néngcó thểkhả năngđược1
NgàyMặt trờiNhật1
chū láiraxuất hiệnnảy sinh1
ConĐứa conHạt1
tīngnghelắng nghe1
Cá nhân1
tīng jiànnghenghe thấylắng nghe1
gào sùbảokểkhiếu nại1
duōNhiềuHơnQuá nhiều1
shén mecái gìđiều gì1
liǎngHaiCả haiVài1
jiādùng trong từđồ đạcnội thất1
西tâyhướng tâyphương tây1
chīăntiêu thụtiêu diệt1
bǎitrămnhiều1
chūRaXuất hiệnPhát sinh1
như thế nàocái nào1
guòquađi quavượt1
yí yànggiốngtương đồngbằng1
zhè xiēNhững cái nàyCái này1
sānBaBa cái1
háivẫncònvẫn còn1
qǐ láiđứng lênthức dậy1
huànóingôn ngữlời nói1
shuíaingười nàoai đó1
zhōng jiāngiữagiữa lúclúc đó1
hǎoTốtThích hợpĐúng1
bảy1
wènhỏihỏi thăm1
niánnămtuổi1
shuǐNướcSôngBơi1
xiàn zàibây giờhiện tạilúc này1
xiàDướiXuốngPhía dưới1
èrhaicái thứ hai1
tiānNgàyTrờiThiên đường1
banhiphải khôngchứ1
zhàngađứngdừng1
huí dátrả lờiđápđáp lại1
zhè lǐđâychỗ nàynơi này1
kǒumiệngngườilỗ1
dậynâng lênkhởi hành1
guónướcquốc giadân tộc1
shānnúiđồibó rơm cho tằm1
dì fāngđịa phươngmiềntỉnh1
zuòngồichiếm chỗđi1
shēn shàngtrên ngườiở trong ngườimang theo1
lái dàođếntớitiếp cận1
nà xiēnhữngnhữngthứcác1
jìntiến lêntiến bộvào1
dì shàngTrên mặt đấtTrên sànTrên đất1
ThứBậcNhưng1
đườngcon đườnglộ trình1
BốnBốn cái1
běngốcnguồncủa mình1
zǒuđiđi bộchạy1
àiyêuthíchtình yêu1
méncửacổnglối vào1
năm1
zàilạithêm một lầntiếp tục1
qiántrướcphía trướctrước kia1
fàngđặtđểphóng thích1
qǐngyêu cầumờivui lòng1
shūsáchthưtài liệu1
chángluôn luônthườnghay1
nǚ ércon gái1
xiěviếtchépghi1
chū qùđi rara ngoàirời đi1
uốngkêu gọi1
shuō huànói chuyệnlời nói1
huíquay lạitrở lạiquay mặt1
rửatắmgiặt1
fēnChiaTáchPhân phối1
liùsáu1
xiāntrướctrước tiênlần đầu1
yī fuquần áoáo quầntrang phục1
suìtuổinăm1
hái yǒucònvẫn cònngoài ra1
biéchia tayrờikhác biệt1
nǎ lǐđâunơi nàoở đâu1
shímười1
ghi chépnhớ1
zhèngthẳngthẳng thắnchính1
děngchờ đợilớpv.v1
shùcâytrồnglập1
wàingoàingoạibên ngoài1
tám1
rèn shibiếtquen biết1
ròuthịtthịt ngườidâu1
fēnggiótin tứcphong cách1
huí láiquay lạitrở về1
gāocaolớntrên trung bình1
hái zitrẻcon emtrẻ con1
jìn qùđi vàobước vàovào trong1
kāiMởBắt đầuBật1
xīnmớimới lạ1
chàkhácsaithiếu1
đánhđậpcuộn1
jiā lǐnhàgia đìnhở nhà1
mǎimuamua sắm1
gānchữ cũ1
kuàinhanhmau lẹ1
menđánh dấu số nhiều1
geanh traianh1
kuàikhúcmiếngcái1
báitrắngsạchsáng1
bié rénngười kháckẻ kháccon người khác1
bìngbệnhốmốm đau1
nữphụ nữcon gái1
sònggửibàn giaotặng1
huí qùquay lạitrở về1
nánnamphía nam1
nánkhóvấn đềkhó khăn1
穿chuānmặcxỏdiện1
huí dàoquay lạitrở về1
tā menhọnhững cô gáiphụ nữ1
míng báirõ rànghiểunhận ra1
wǎn shàngTốiBuổi tốiChiều tối1
nǚ rénphụ nữngười phụ nữ1
shēn tǐcơ thểsức khỏetình trạng sức khỏe1
bài hátkhúc nhạchát1
xiǎonhỏít1
shuìngủnằm1
dōngđôngchủ nhânchủ đất1
zhī shikiến thứckhoa họcthông tin1
xiǎngnghĩsuy nghĩphát minh1
yuèthángmặt trăng1
bānđộilớpkhối1
huìcó thểbiết cáchsẽ1
lù shangtrên đườngđang đi1
zhòngnặngtrọng1
bié dekháccái khác1
jiāngiữatrongphòng1
wàng jìquênbất nhớ1
hái shìvẫntốt hơnngờ vực1
dì èrThứ haiCái thứ haiThứ cấp1
péng yǒubạnbạn bè1
mén kǒucửa ra vàocổng1
chī fànăn cơmănkiếm sống1
nà biānbên kiaphía đóđằng kia1
páng biānbênnơi gần đó1
hòuhoàng hậuvương hậu1
zěn melàm saotại saothế nào1
bànnửabánkhông hoàn toàn1
chēxephương tiệnmáy1
zuìnhấttốicực1
tiếp theolần thứ hai1
míng zìtêntên gọi1
bēicốclychén1
chuánggiườngghếđáy1
pǎochạychạy trốntẩu thoát1
dòngdi chuyểnchuyển độngchạm1
gē geanhanh traianh em1
jiǔchín1
lǎogiàlão1
yòu biānbên phảimặt phải1
tàiquáquá mức1
zhēnthực sựthật vậythực1
yuǎnxaxa xôiremote1
zhǎotìmtìm kiếm1
cháng chángthườngthường xuyênthường thường1
nǎisữacho con bú1
mưa1
zhèng zàiđanghiện đang1
běiphía bắcbị thua1
yǒu decó nhữngmột số1
yí bànnửaphân nửakhoảng một nửa1
zhuō zibàntờlớp1
bú yòngkhông cầnkhông phảikhỏi cần1
gōng zuòlàm việccông việc1
huí jiāvề nhàtrở về1
shǎoítthiếumất1
hàosốlệnhtín hiệu1
hěnrấtkhá1
bao nhiêumấyvài1
fáng zinhàtòa nhàcăn hộ1
fēiBayXổ cánh1
jìn láivàođi vào1
rì qīngày thángngày1
lóunhà nhiều tầngtầngtòa nhà1
zhè biānphía nàychỗ này1
língkhôngphần thập phân1
chìmchết đuốikết thúc1
huàixấuhỏngvỡ1
huāhoahọa tiết1
dōng biānphía đônghướng đôngbên đông1
qiántiềnđồng xuđơn vị trọng lượng1
zuò xiàngồingồi xuống1
máotóclông vũlông mịn1
chànghátca khúchô lên1
xǐ huanthíchưa thíchyêu thích1
nán rénngười đàn ôngnam giới1
yòuphảibên phảihữu cánh1
bāoBaoGóiChứa1
khátkhôcần1
guānđèođóngtắt1
zài jiāở nhàtại nhàở nhà thế tục1
jiàodạytôn giáobảo1
diǎnchạm nhẹđánh dấughi1
西dōng xīđông tâyvậtthứ1
gōng réncông nhânngười lao độngthợ1
ấmnóngnhiệt1
shuì jiàongủđi ngủchợp mắt1
wàngquênbỏ qua1
duō shǎobao nhiêulượngphần nào1
míng tiānngày maisáng mai1
zhēn dethực sựthực1
jīn tiānhôm nayhiện tạingày hôm nay1
zuǒ biāntráibên tráisang trái1
gēntheocùngdẫn1
xuéhọckhoa học1
běi biānphía bắchướng bắcphần bắc1
jué denghĩ rằngcảm thấy rằngcảm thấy1
xué xíhọcnghiên cứuhọc tập1
fàncơmbữa ăn1
cuòsaisai lầmxấu1
nán biānphía namhướng namphần nam1
yǒu míngnổi tiếngđược biết đến1
bìng rénbệnh nhânngười bệnhngười yếu1
chàng gēhát bài hátca khúchành hương1
nánnam giớinamtước hiệp sĩ1
饿èđóinhịn ăn1
mèi meiem gáicô gáiphụ nữ trẻ1
xiàocườitiếng cười1
yǒu xiēmột sốhơikhá1
zài jiàntạm biệthẹn gặp lại1
西xī biānphía tâybên tâyphía tây bắc1
đọcđọc tohọc1
lèimệtmệt mỏicăng1
wǎnmuộntốikhuya1
qiúbóngquả bóng1
xiān shēngthầyông1
zǎosángsớmtừ lâu1
hòu biānphía saucuốisau đó1
yǒu shíđôi khithỉnh thoảnglúc lắc1
gān jìngsạchgọn gàngrõ ràng1
shēng qìtức giậnnổi giậnsức sống1
fēi chángrấtlạ thường1
guān shàngđóngtắttắt đèn1
lěnglạnhlạnh lẽolạnh nhạt1
zuǒtráitrái cánhđông1
gāo xīngvuivui vẻsẵn sàng1
chữký hiệuký tự1
càiraumón ănyếu1
lóu shàngtầng trênngười đăng trước1
shìthửthí nghiệmkỳ thi1
yī shēngbác sĩ1
bānggiúpbọnnhóm1
dǎ kāimởbậthiển thị1
zǒu lùđi bộrời đi1
míng niánnăm saunăm tới1
wài biānngoàibên ngoàinước ngoài1
xià biānbên dướiphía dướitầng dưới1
zuì hǎotốt nhấtnênnếu có thể1
guìđắtquý báucao quý1
jì denhớghi nhớnhớ lại1
jiàn miàngặpgặp nhau1
lǎo rénngười giàcụ bà1
yì biānmột bênbên nàomặt này1
zhǎo dàotìm thấytìmphát hiện1
mǎ shàngngay lập tứcngay bây giờtrên ngựa1
qǐng wènxin hỏitôi có thể hỏi không?1
shàng chēlên xelên ôtô1
zhè érở đây1
shàng biānphía trênbên trêntrên cao1
xiǎo shígiờtiếng1
xiǎo xuétrường tiểu học1
yì xiēmột sốmột ítphần nào1
zhǔn bèichuẩn bịđịnhsắp1
bú duìsaikhông đúng1
dòng zuòchuyển độnghành độngquả1
jīn niánnăm nay1
shēng rìsinh nhậtngày sinh1
wǎn fànbữa tốicơm chiều1
yǒu yònghữu íchcó ích1
diànđiệnséttia nước1
jiā réngia nhânngười nhà1
kǎođánhkiểm traxem xét1
môn họclớp học1
mángbậnvội vàngvội vã1
qián biānphía trướcbên trướcphía trên1
qǐng jìnxin mời vàovào đi1
tiān qìthời tiếttình trạng thời tiết1
tīng dàonghenghe thấy1
xià chēxuốngrời khỏi1
xià yǔmưamưa rơi1
xué shēnghọc sinh1
dé dàođượccó đượcnhận được1
emem trai1
hǎo chīngonthơm ngon1
hǎo kànĐẹptốtngu1
huǒ chētàu hỏachuyến tàu1
lǐ biānbên trongphía trong1
lù kǒungã tưgiao lộ1
mànchậmtừ tốn1
nà érở đónơi đóchỗ kia1
zǎo fànbữa sángcơm sáng1
zuó tiānhôm qua1
bēi ziCốclybình chứa1
chē zhàngabến xe1
dú shūđọc sáchhọc tập1
hòu tiānngày kiasau sinh1
jī dàntrứngtrứng gà1
jiechị gáichị1
kàn dàonhìn thấykỳ rệnhận ra1
mǎ lùđường phốcon đườngđường giao thông1
nán shēngnam sinhtrai trẻcậu trai1
niú nǎisữa bò1
nǚ shēngnữ sinhcô gái1
qǐng zuòxin ngồivui lòng ngồi1
rèn zhēnchân thànhtâm lýseriousness1
shàng cìlần trướclần cuối1
wǔ fàncơm trưa1
xià bāntan làmhết giờ1
xiè xiècảm ơn1
xīn niánnăm mớiđầu nămtết1
xiū xinghỉ ngơiyên tĩnhthư giãn1
yí huì erlát nữachốc látngay lúc1
yì qǐcùngchungmột trường hợp1
yǒu shí hòuđôi khilúc nào1
yuántiền tệnguyên1
zhōng xuétrường trung học1

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com