Từ vựng HSK 1
Từ vựng HSK 1 — 375 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 的 | de | CủaHạt từTừ tính từ | 1 |
| 在 | zài | Tồn tạiCó | 1 |
| 他 | tā | anh ấyông ấykhác | 1 |
| 我 | wǒ | tôicủa tôi | 1 |
| 说 | shuō | NóiNói chuyệnNói lên | 1 |
| 人 | rén | ngườicon người | 1 |
| 你 | nǐ | bạncậuanh | 1 |
| 了 | le | Hạt từ hoàn thànhĐãRồi | 1 |
| 是 | shì | LàĐúngChính xác | 1 |
| 就 | jiù | ThìLiềnVừa | 1 |
| 他们 | tā men | họcác em | 1 |
| 要 | yào | MuốnCầnSắp | 1 |
| 和 | hé | VàCùng vớiVới | 1 |
| 你们 | nǐ men | các bạncác emcác ông | 1 |
| 这 | zhè | Cái nàyNhững cái nàyNầy | 1 |
| 也 | yě | CũngCũng như vậyKhông có | 1 |
| 有 | yǒu | CóSở hữuTồn tại | 1 |
| 都 | dōu | Tất cảCả haiThậm chí | 1 |
| 从 | cóng | TừTừ lúcDo | 1 |
| 上 | shàng | LênTrênPhía trên | 1 |
| 那 | nà | cáicô ấylúc đó | 1 |
| 不 | bù | khôngkhông phải | 1 |
| 去 | qù | điđi tớiqua rồi | 1 |
| 地 | dì | ĐấtMặt đấtNơi chốn | 1 |
| 来 | lái | ĐếnVềTừ khi | 1 |
| 我们 | wǒ men | Chúng tôiChúng taCủa chúng tôi | 1 |
| 到 | dào | đếntớiđạt | 1 |
| 对 | duì | đúngđúng khôngvề phía | 1 |
| 中 | zhōng | TrongGiữaỞ giữa | 1 |
| 一 | yí | MộtDuy nhấtCái | 1 |
| 儿子 | ér zi | con traiđứa con trai | 1 |
| 着 | zhe | Hạt từĐang ~ | 1 |
| 给 | gěi | ChoDành choĐể | 1 |
| 行 | xíng | đihànhdu lịch | 1 |
| 事 | shì | ViệcSựChuyện | 1 |
| 里 | lǐ | trongbên trong | 1 |
| 没有 | méi yǒu | không cóchưa | 1 |
| 用 | yòng | dùngsử dụngcần | 1 |
| 那里 | nà lǐ | nơi đóchỗ đótại đó | 1 |
| 呢 | ne | gìnhững gì | 1 |
| 叫 | jiào | gọihétlệnh | 1 |
| 时候 | shí hòu | thời giankhoảng thời gianlúc | 1 |
| 拿 | ná | cầmlấymang | 1 |
| 住 | zhù | cư trúdừng lại | 1 |
| 见 | jiàn | thấygặpxuất hiện | 1 |
| 比 | bǐ | so sánhtỷ sốcử chỉ | 1 |
| 吗 | ma | 1 | |
| 大 | dà | LớnTo lớnTuyệt vời | 1 |
| 她 | tā | cô ấynàng | 1 |
| 知道 | zhī dào | biếthiểunhận thức | 1 |
| 看 | kàn | NhìnXemĐọc | 1 |
| 手 | shǒu | tayngườikỹ thuật | 1 |
| 看见 | kàn jiàn | nhìn thấybắt gặp | 1 |
| 做 | zuò | làmtạotrở thành | 1 |
| 能 | néng | có thểkhả năngđược | 1 |
| 日 | rì | NgàyMặt trờiNhật | 1 |
| 出来 | chū lái | raxuất hiệnnảy sinh | 1 |
| 子 | zǐ | ConĐứa conHạt | 1 |
| 听 | tīng | nghelắng nghe | 1 |
| 个 | gè | Cá nhân | 1 |
| 听见 | tīng jiàn | nghenghe thấylắng nghe | 1 |
| 告诉 | gào sù | bảokểkhiếu nại | 1 |
| 多 | duō | NhiềuHơnQuá nhiều | 1 |
| 什么 | shén me | cái gìgìđiều gì | 1 |
| 两 | liǎng | HaiCả haiVài | 1 |
| 家 | jiā | dùng trong từđồ đạcnội thất | 1 |
| 西 | xī | tâyhướng tâyphương tây | 1 |
| 吃 | chī | ăntiêu thụtiêu diệt | 1 |
| 百 | bǎi | trămnhiều | 1 |
| 出 | chū | RaXuất hiệnPhát sinh | 1 |
| 哪 | nǎ | như thế nàocái nàogì | 1 |
| 过 | guò | quađi quavượt | 1 |
| 一样 | yí yàng | giốngtương đồngbằng | 1 |
| 这些 | zhè xiē | Những cái nàyCái này | 1 |
| 三 | sān | BaBa cái | 1 |
| 还 | hái | vẫncònvẫn còn | 1 |
| 起来 | qǐ lái | đứng lênthức dậy | 1 |
| 话 | huà | nóingôn ngữlời nói | 1 |
| 谁 | shuí | aingười nàoai đó | 1 |
| 中间 | zhōng jiān | giữagiữa lúclúc đó | 1 |
| 好 | hǎo | TốtThích hợpĐúng | 1 |
| 七 | qī | bảy | 1 |
| 问 | wèn | hỏihỏi thăm | 1 |
| 年 | nián | nămtuổi | 1 |
| 水 | shuǐ | NướcSôngBơi | 1 |
| 现在 | xiàn zài | bây giờhiện tạilúc này | 1 |
| 下 | xià | DướiXuốngPhía dưới | 1 |
| 二 | èr | haicái thứ hai | 1 |
| 天 | tiān | NgàyTrờiThiên đường | 1 |
| 吧 | ba | nhiphải khôngchứ | 1 |
| 站 | zhàn | gađứngdừng | 1 |
| 回答 | huí dá | trả lờiđápđáp lại | 1 |
| 这里 | zhè lǐ | đâychỗ nàynơi này | 1 |
| 口 | kǒu | miệngngườilỗ | 1 |
| 起 | qǐ | dậynâng lênkhởi hành | 1 |
| 国 | guó | nướcquốc giadân tộc | 1 |
| 山 | shān | núiđồibó rơm cho tằm | 1 |
| 地方 | dì fāng | địa phươngmiềntỉnh | 1 |
| 坐 | zuò | ngồichiếm chỗđi | 1 |
| 身上 | shēn shàng | trên ngườiở trong ngườimang theo | 1 |
| 来到 | lái dào | đếntớitiếp cận | 1 |
| 那些 | nà xiē | nhữngnhữngthứcác | 1 |
| 进 | jìn | tiến lêntiến bộvào | 1 |
| 地上 | dì shàng | Trên mặt đấtTrên sànTrên đất | 1 |
| 第 | dì | ThứBậcNhưng | 1 |
| 路 | lù | đườngcon đườnglộ trình | 1 |
| 四 | sì | BốnBốn cái | 1 |
| 本 | běn | gốcnguồncủa mình | 1 |
| 走 | zǒu | điđi bộchạy | 1 |
| 爱 | ài | yêuthíchtình yêu | 1 |
| 门 | mén | cửacổnglối vào | 1 |
| 五 | wǔ | năm | 1 |
| 再 | zài | lạithêm một lầntiếp tục | 1 |
| 前 | qián | trướcphía trướctrước kia | 1 |
| 放 | fàng | đặtđểphóng thích | 1 |
| 请 | qǐng | yêu cầumờivui lòng | 1 |
| 书 | shū | sáchthưtài liệu | 1 |
| 常 | cháng | luôn luônthườnghay | 1 |
| 女儿 | nǚ ér | con gái | 1 |
| 写 | xiě | viếtchépghi | 1 |
| 出去 | chū qù | đi rara ngoàirời đi | 1 |
| 喝 | hē | uốngkêu gọi | 1 |
| 说话 | shuō huà | nói chuyệnlời nói | 1 |
| 回 | huí | quay lạitrở lạiquay mặt | 1 |
| 洗 | xǐ | rửatắmgiặt | 1 |
| 分 | fēn | ChiaTáchPhân phối | 1 |
| 六 | liù | sáu | 1 |
| 先 | xiān | trướctrước tiênlần đầu | 1 |
| 衣服 | yī fu | quần áoáo quầntrang phục | 1 |
| 岁 | suì | tuổinăm | 1 |
| 还有 | hái yǒu | cònvẫn cònngoài ra | 1 |
| 别 | bié | chia tayrờikhác biệt | 1 |
| 哪里 | nǎ lǐ | đâunơi nàoở đâu | 1 |
| 十 | shí | mười | 1 |
| 记 | jì | ghi chépnhớ | 1 |
| 正 | zhèng | thẳngthẳng thắnchính | 1 |
| 等 | děng | chờ đợilớpv.v | 1 |
| 树 | shù | câytrồnglập | 1 |
| 外 | wài | ngoàingoạibên ngoài | 1 |
| 八 | bā | tám | 1 |
| 认识 | rèn shi | biếtquen biết | 1 |
| 肉 | ròu | thịtthịt ngườidâu | 1 |
| 风 | fēng | giótin tứcphong cách | 1 |
| 回来 | huí lái | quay lạitrở về | 1 |
| 高 | gāo | caolớntrên trung bình | 1 |
| 孩子 | hái zi | trẻcon emtrẻ con | 1 |
| 进去 | jìn qù | đi vàobước vàovào trong | 1 |
| 开 | kāi | MởBắt đầuBật | 1 |
| 新 | xīn | mớimới lạ | 1 |
| 差 | chà | khácsaithiếu | 1 |
| 打 | dǎ | đánhđậpcuộn | 1 |
| 家里 | jiā lǐ | nhàgia đìnhở nhà | 1 |
| 买 | mǎi | muamua sắm | 1 |
| 干 | gān | chữ cũ | 1 |
| 快 | kuài | nhanhmau lẹ | 1 |
| 们 | men | đánh dấu số nhiều | 1 |
| 哥 | ge | anh traianh | 1 |
| 块 | kuài | khúcmiếngcái | 1 |
| 白 | bái | trắngsạchsáng | 1 |
| 别人 | bié rén | người kháckẻ kháccon người khác | 1 |
| 病 | bìng | bệnhốmốm đau | 1 |
| 女 | nǚ | nữphụ nữcon gái | 1 |
| 送 | sòng | gửibàn giaotặng | 1 |
| 回去 | huí qù | quay lạitrở về | 1 |
| 南 | nán | namphía nam | 1 |
| 难 | nán | khóvấn đềkhó khăn | 1 |
| 穿 | chuān | mặcxỏdiện | 1 |
| 回到 | huí dào | quay lạitrở về | 1 |
| 她们 | tā men | họnhững cô gáiphụ nữ | 1 |
| 明白 | míng bái | rõ rànghiểunhận ra | 1 |
| 晚上 | wǎn shàng | TốiBuổi tốiChiều tối | 1 |
| 女人 | nǚ rén | phụ nữngười phụ nữ | 1 |
| 身体 | shēn tǐ | cơ thểsức khỏetình trạng sức khỏe | 1 |
| 歌 | gē | bài hátkhúc nhạchát | 1 |
| 小 | xiǎo | nhỏbéít | 1 |
| 睡 | shuì | ngủnằm | 1 |
| 东 | dōng | đôngchủ nhânchủ đất | 1 |
| 知识 | zhī shi | kiến thứckhoa họcthông tin | 1 |
| 想 | xiǎng | nghĩsuy nghĩphát minh | 1 |
| 月 | yuè | thángmặt trăng | 1 |
| 班 | bān | độilớpkhối | 1 |
| 会 | huì | có thểbiết cáchsẽ | 1 |
| 路上 | lù shang | trên đườngđang đi | 1 |
| 重 | zhòng | nặngtrọng | 1 |
| 别的 | bié de | kháccái khác | 1 |
| 间 | jiān | giữatrongphòng | 1 |
| 忘记 | wàng jì | quênbất nhớ | 1 |
| 还是 | hái shì | vẫntốt hơnngờ vực | 1 |
| 第二 | dì èr | Thứ haiCái thứ haiThứ cấp | 1 |
| 朋友 | péng yǒu | bạnbạn bè | 1 |
| 门口 | mén kǒu | cửa ra vàocổng | 1 |
| 吃饭 | chī fàn | ăn cơmănkiếm sống | 1 |
| 那边 | nà biān | bên kiaphía đóđằng kia | 1 |
| 旁边 | páng biān | bênnơi gần đó | 1 |
| 后 | hòu | hoàng hậuvương hậu | 1 |
| 怎么 | zěn me | làm saotại saothế nào | 1 |
| 半 | bàn | nửabánkhông hoàn toàn | 1 |
| 车 | chē | xephương tiệnmáy | 1 |
| 最 | zuì | nhấttốicực | 1 |
| 次 | cì | tiếp theolần thứ hai | 1 |
| 名字 | míng zì | têntên gọi | 1 |
| 杯 | bēi | cốclychén | 1 |
| 床 | chuáng | giườngghếđáy | 1 |
| 跑 | pǎo | chạychạy trốntẩu thoát | 1 |
| 动 | dòng | di chuyểnchuyển độngchạm | 1 |
| 哥哥 | gē ge | anhanh traianh em | 1 |
| 九 | jiǔ | chín | 1 |
| 老 | lǎo | giàcũlão | 1 |
| 右边 | yòu biān | bên phảimặt phải | 1 |
| 太 | tài | quáquá mức | 1 |
| 真 | zhēn | thực sựthật vậythực | 1 |
| 远 | yuǎn | xaxa xôiremote | 1 |
| 找 | zhǎo | tìmtìm kiếm | 1 |
| 常常 | cháng cháng | thườngthường xuyênthường thường | 1 |
| 奶 | nǎi | vúsữacho con bú | 1 |
| 雨 | yǔ | mưa | 1 |
| 正在 | zhèng zài | đanghiện đang | 1 |
| 北 | běi | phía bắcbị thua | 1 |
| 有的 | yǒu de | có nhữngmột số | 1 |
| 一半 | yí bàn | nửaphân nửakhoảng một nửa | 1 |
| 桌子 | zhuō zi | bàntờlớp | 1 |
| 不用 | bú yòng | không cầnkhông phảikhỏi cần | 1 |
| 工作 | gōng zuò | làm việccông việc | 1 |
| 回家 | huí jiā | về nhàtrở về | 1 |
| 少 | shǎo | ítthiếumất | 1 |
| 号 | hào | sốlệnhtín hiệu | 1 |
| 很 | hěn | rấtkhá | 1 |
| 几 | jǐ | bao nhiêumấyvài | 1 |
| 房子 | fáng zi | nhàtòa nhàcăn hộ | 1 |
| 飞 | fēi | BayXổ cánh | 1 |
| 进来 | jìn lái | vàođi vào | 1 |
| 日期 | rì qī | ngày thángngày | 1 |
| 楼 | lóu | nhà nhiều tầngtầngtòa nhà | 1 |
| 这边 | zhè biān | phía nàychỗ này | 1 |
| 零 | líng | khôngphần thập phân | 1 |
| 没 | mò | chìmchết đuốikết thúc | 1 |
| 坏 | huài | xấuhỏngvỡ | 1 |
| 花 | huā | hoahọa tiết | 1 |
| 东边 | dōng biān | phía đônghướng đôngbên đông | 1 |
| 钱 | qián | tiềnđồng xuđơn vị trọng lượng | 1 |
| 坐下 | zuò xià | ngồingồi xuống | 1 |
| 毛 | máo | tóclông vũlông mịn | 1 |
| 唱 | chàng | hátca khúchô lên | 1 |
| 喜欢 | xǐ huan | thíchưa thíchyêu thích | 1 |
| 男人 | nán rén | người đàn ôngnam giới | 1 |
| 右 | yòu | phảibên phảihữu cánh | 1 |
| 包 | bāo | BaoGóiChứa | 1 |
| 渴 | kě | khátkhôcần | 1 |
| 关 | guān | đèođóngtắt | 1 |
| 在家 | zài jiā | ở nhàtại nhàở nhà thế tục | 1 |
| 教 | jiào | dạytôn giáobảo | 1 |
| 点 | diǎn | chạm nhẹđánh dấughi | 1 |
| 东西 | dōng xī | đông tâyvậtthứ | 1 |
| 工人 | gōng rén | công nhânngười lao độngthợ | 1 |
| 热 | rè | ấmnóngnhiệt | 1 |
| 睡觉 | shuì jiào | ngủđi ngủchợp mắt | 1 |
| 忘 | wàng | quênbỏ qua | 1 |
| 多少 | duō shǎo | bao nhiêulượngphần nào | 1 |
| 明天 | míng tiān | ngày maisáng mai | 1 |
| 真的 | zhēn de | thực sựthực | 1 |
| 今天 | jīn tiān | hôm nayhiện tạingày hôm nay | 1 |
| 左边 | zuǒ biān | tráibên tráisang trái | 1 |
| 跟 | gēn | theocùngdẫn | 1 |
| 学 | xué | họckhoa học | 1 |
| 北边 | běi biān | phía bắchướng bắcphần bắc | 1 |
| 觉得 | jué de | nghĩ rằngcảm thấy rằngcảm thấy | 1 |
| 学习 | xué xí | họcnghiên cứuhọc tập | 1 |
| 饭 | fàn | cơmbữa ăn | 1 |
| 错 | cuò | saisai lầmxấu | 1 |
| 南边 | nán biān | phía namhướng namphần nam | 1 |
| 有名 | yǒu míng | nổi tiếngđược biết đến | 1 |
| 病人 | bìng rén | bệnh nhânngười bệnhngười yếu | 1 |
| 唱歌 | chàng gē | hát bài hátca khúchành hương | 1 |
| 男 | nán | nam giớinamtước hiệp sĩ | 1 |
| 饿 | è | đóinhịn ăn | 1 |
| 妹妹 | mèi mei | em gáicô gáiphụ nữ trẻ | 1 |
| 笑 | xiào | cườitiếng cười | 1 |
| 有些 | yǒu xiē | một sốhơikhá | 1 |
| 再见 | zài jiàn | tạm biệthẹn gặp lại | 1 |
| 西边 | xī biān | phía tâybên tâyphía tây bắc | 1 |
| 读 | dú | đọcđọc tohọc | 1 |
| 累 | lèi | mệtmệt mỏicăng | 1 |
| 晚 | wǎn | muộntốikhuya | 1 |
| 球 | qiú | bóngquả bóng | 1 |
| 先生 | xiān shēng | thầyông | 1 |
| 早 | zǎo | sángsớmtừ lâu | 1 |
| 后边 | hòu biān | phía saucuốisau đó | 1 |
| 有时 | yǒu shí | đôi khithỉnh thoảnglúc lắc | 1 |
| 干净 | gān jìng | sạchgọn gàngrõ ràng | 1 |
| 生气 | shēng qì | tức giậnnổi giậnsức sống | 1 |
| 非常 | fēi cháng | rấtlạ thường | 1 |
| 关上 | guān shàng | đóngtắttắt đèn | 1 |
| 冷 | lěng | lạnhlạnh lẽolạnh nhạt | 1 |
| 左 | zuǒ | tráitrái cánhđông | 1 |
| 高兴 | gāo xīng | vuivui vẻsẵn sàng | 1 |
| 字 | zì | chữký hiệuký tự | 1 |
| 菜 | cài | raumón ănyếu | 1 |
| 楼上 | lóu shàng | tầng trênngười đăng trước | 1 |
| 试 | shì | thửthí nghiệmkỳ thi | 1 |
| 医生 | yī shēng | bác sĩ | 1 |
| 帮 | bāng | giúpbọnnhóm | 1 |
| 打开 | dǎ kāi | mởbậthiển thị | 1 |
| 走路 | zǒu lù | đi bộrời đi | 1 |
| 明年 | míng nián | năm saunăm tới | 1 |
| 外边 | wài biān | ngoàibên ngoàinước ngoài | 1 |
| 下边 | xià biān | bên dướiphía dướitầng dưới | 1 |
| 最好 | zuì hǎo | tốt nhấtnênnếu có thể | 1 |
| 贵 | guì | đắtquý báucao quý | 1 |
| 记得 | jì de | nhớghi nhớnhớ lại | 1 |
| 见面 | jiàn miàn | gặpgặp nhau | 1 |
| 老人 | lǎo rén | người giàcụ bà | 1 |
| 一边 | yì biān | một bênbên nàomặt này | 1 |
| 找到 | zhǎo dào | tìm thấytìmphát hiện | 1 |
| 马上 | mǎ shàng | ngay lập tứcngay bây giờtrên ngựa | 1 |
| 请问 | qǐng wèn | xin hỏitôi có thể hỏi không? | 1 |
| 上车 | shàng chē | lên xelên ôtô | 1 |
| 这儿 | zhè ér | ở đây | 1 |
| 上边 | shàng biān | phía trênbên trêntrên cao | 1 |
| 小时 | xiǎo shí | giờtiếng | 1 |
| 小学 | xiǎo xué | trường tiểu học | 1 |
| 一些 | yì xiē | một sốmột ítphần nào | 1 |
| 准备 | zhǔn bèi | chuẩn bịđịnhsắp | 1 |
| 不对 | bú duì | saikhông đúng | 1 |
| 动作 | dòng zuò | chuyển độnghành độngquả | 1 |
| 今年 | jīn nián | năm nay | 1 |
| 生日 | shēng rì | sinh nhậtngày sinh | 1 |
| 晚饭 | wǎn fàn | bữa tốicơm chiều | 1 |
| 有用 | yǒu yòng | hữu íchcó ích | 1 |
| 电 | diàn | điệnséttia nước | 1 |
| 家人 | jiā rén | gia nhânngười nhà | 1 |
| 考 | kǎo | đánhkiểm traxem xét | 1 |
| 课 | kè | môn họclớp học | 1 |
| 忙 | máng | bậnvội vàngvội vã | 1 |
| 前边 | qián biān | phía trướcbên trướcphía trên | 1 |
| 请进 | qǐng jìn | xin mời vàovào đi | 1 |
| 天气 | tiān qì | thời tiếttình trạng thời tiết | 1 |
| 听到 | tīng dào | nghenghe thấy | 1 |
| 下车 | xià chē | xuốngrời khỏi | 1 |
| 下雨 | xià yǔ | mưamưa rơi | 1 |
| 学生 | xué shēng | học sinh | 1 |
| 得到 | dé dào | đượccó đượcnhận được | 1 |
| 弟 | dì | emem trai | 1 |
| 好吃 | hǎo chī | ngonthơm ngon | 1 |
| 好看 | hǎo kàn | Đẹptốtngu | 1 |
| 火车 | huǒ chē | tàu hỏachuyến tàu | 1 |
| 里边 | lǐ biān | bên trongphía trong | 1 |
| 路口 | lù kǒu | ngã tưgiao lộ | 1 |
| 慢 | màn | chậmtừ tốn | 1 |
| 那儿 | nà ér | ở đónơi đóchỗ kia | 1 |
| 早饭 | zǎo fàn | bữa sángcơm sáng | 1 |
| 昨天 | zuó tiān | hôm qua | 1 |
| 杯子 | bēi zi | Cốclybình chứa | 1 |
| 车站 | chē zhàn | gabến xe | 1 |
| 读书 | dú shū | đọc sáchhọc tập | 1 |
| 后天 | hòu tiān | ngày kiasau sinh | 1 |
| 鸡蛋 | jī dàn | trứngtrứng gà | 1 |
| 姐 | jie | chị gáichị | 1 |
| 看到 | kàn dào | nhìn thấykỳ rệnhận ra | 1 |
| 马路 | mǎ lù | đường phốcon đườngđường giao thông | 1 |
| 男生 | nán shēng | nam sinhtrai trẻcậu trai | 1 |
| 牛奶 | niú nǎi | sữa bò | 1 |
| 女生 | nǚ shēng | nữ sinhcô gái | 1 |
| 请坐 | qǐng zuò | xin ngồivui lòng ngồi | 1 |
| 认真 | rèn zhēn | chân thànhtâm lýseriousness | 1 |
| 上次 | shàng cì | lần trướclần cuối | 1 |
| 午饭 | wǔ fàn | cơm trưa | 1 |
| 下班 | xià bān | tan làmhết giờ | 1 |
| 谢谢 | xiè xiè | cảm ơn | 1 |
| 新年 | xīn nián | năm mớiđầu nămtết | 1 |
| 休息 | xiū xi | nghỉ ngơiyên tĩnhthư giãn | 1 |
| 一会儿 | yí huì er | lát nữachốc látngay lúc | 1 |
| 一起 | yì qǐ | cùngchungmột trường hợp | 1 |
| 有时候 | yǒu shí hòu | đôi khilúc nào | 1 |
| 元 | yuán | tiền tệnguyên | 1 |
| 中学 | zhōng xué | trường trung học | 1 |